Tanzanian Premier League22:30 ngày 25/05/2026

Young Africans
3 - 1

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young AfricansChỉ sốNamungo FC
5Chỉ số 220
0Chỉ số 40
230Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
4Chỉ số 20
191Chỉ số 2458
7Chỉ số 211
2Chỉ số 34
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Africans
3839425293337202721
Đội hình xuất phát

D.Abuya#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Diarra#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Bacca#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara damaro#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Dube#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mwamnyeto#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.PatrickMwenda#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Maxi nzengeli mpia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okello#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mudathiri abbas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Attohoula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Attohoula#36
K.Attohoula#0
K.Attohoula#8

K.Attohoula#28
K.Attohoula#37
K.Attohoula#12

K.Attohoula#18

K.Attohoula#0
K.Attohoula#0

K.Attohoula#40
Namungo FC
1817608501424529612
Đội hình xuất phát
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kabunda#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Machela#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Abdallah Mfuko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Swalehe#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Swalehe#19
H.Swalehe#3
H.Swalehe#0
H.Swalehe#10
H.Swalehe#2
H.Swalehe#7
H.Swalehe#25
H.Swalehe#44
H.Swalehe#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC0 - 1
Young Africans
Young Africans3 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 2
Young Africans
Namungo FC1 - 3
Young Africans
Young Africans1 - 0
Namungo FC
Young Africans2 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 2
Young Africans
Young Africans2 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Young Africans
Namungo FC0 - 0
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Africans
Young Africans3 - 0
Singida Black Stars
JKT Tanzania0 - 2
Young Africans
Dodoma Jiji FC3 - 2
Young Africans
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
Simba Sports Club2 - 2
Young Africans
Young Africans6 - 0
Mbeya City
Pamba Jiji0 - 3
Young Africans
Young Africans3 - 0
Tanzania Prisons
Tabora United FC0 - 0
Young AfricansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FC
Namungo FC2 - 2
JKT Tanzania
Tabora United FC2 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Africans
#13#21#30#42#54#60#70
Namungo FC
#11#21#30#44#50#60#70
Singida Fountain Gate
Mtibwa Sugar