Tanzanian Premier League00:30 ngày 25/05/2026

Coastal Union
1 - 0

Mashujaa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Coastal UnionChỉ sốMashujaa FC
124Chỉ số 23104
110Chỉ số 2460
6Chỉ số 223
2Chỉ số 34
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Coastal Union
24181716519343261250
Đội hình xuất phát
S.Kichuya#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mwanza#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Oruchum#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Ulimwengu#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Wawa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Wawa#2
A.Wawa#14
A.Wawa#42
A.Wawa#13
A.Wawa#10
A.Wawa#31
A.Wawa#9
A.Wawa#28
A.Wawa#40
Mashujaa FC
35371114276672042533
Đội hình xuất phát
L.Kanyonga#35 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bakari#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Haji#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mohamed#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Onditi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Salum#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Yusuph#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Yusuph#22
K.Yusuph#6
K.Yusuph#26
K.Yusuph#10
K.Yusuph#19
K.Yusuph#9
K.Yusuph#67
K.Yusuph#12
K.Yusuph#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Mashujaa FC0 - 0
Coastal Union
Coastal Union0 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 2
Coastal Union
Coastal Union2 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Coastal Union
Singida Black Stars1 - 0
Coastal Union
JKT Tanzania1 - 1
Coastal UnionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black Stars
Mashujaa FC0 - 0
Pamba Jiji
Mashujaa FC0 - 0
Azam
Mashujaa FC1 - 1
Singida Black StarsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Coastal Union
#11#20#30#42#56#60#70
Mashujaa FC
#10#20#31#44#51#60#70
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons
Kinondoni MC