Tanzanian Premier League20:00 ngày 27/06/2026

Mashujaa FC
2 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mashujaa FCChỉ sốKinondoni MC
93Chỉ số 23113
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 32
1Chỉ số 80
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 222
63Chỉ số 2461
0Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mashujaa FC
66117271225620211730
Đội hình xuất phát
ismail mgunda#66 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mapinduzi balama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gamal#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gindi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Karihe#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson madeleke#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baraka mtuwi#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
mpoki mwakinyuke#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Shaban#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuai#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Munthari#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Munthari#67
P.Munthari#14
P.Munthari#18
P.Munthari#0
P.Munthari#26
P.Munthari#0
P.Munthari#4
P.Munthari#49
P.Munthari#33
P.Munthari#37
Kinondoni MC
50560104421305579918
Đội hình xuất phát
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Samata#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Oreko#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Moshi#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Baraja#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i mpank#0
i mpank#86
i mpank#13
i mpank#34
i mpank#17
i mpank#37
i mpank#0
i mpank#12
i mpank#14
i mpank#23
i mpank#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC1 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC3 - 2
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mashujaa FC
Singida Fountain Gate0 - 1
Mashujaa FC
Azam2 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 2
Young Africans
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Dodoma Jiji FC1 - 1
Mashujaa FC
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Mashujaa FC0 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Mashujaa FC1 - 0
Tabora United FC
Mbeya City0 - 0
Mashujaa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 3
Namungo FC
Kinondoni MC1 - 3
Coastal Union
Kinondoni MC0 - 1
Tabora United FC
Azam3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania PrisonsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mashujaa FC
#12#22#30#42#50#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#42#52#60#70
Singida Black Stars