Tanzanian Premier League20:00 ngày 24/06/2026

Kinondoni MC
2 - 3

Namungo FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kinondoni MCChỉ sốNamungo FC
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
55Chỉ số 2464
92Chỉ số 23102
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 30
2Chỉ số 215
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
1350183612553021144423
Đội hình xuất phát
baliko anyimike#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Moshi#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Oreko#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar paulo#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
oscar paulo#0
oscar paulo#34
oscar paulo#17

oscar paulo#15
oscar paulo#0
oscar paulo#3
oscar paulo#10
oscar paulo#0
oscar paulo#5
oscar paulo#9
Namungo FC
1815608105026224296
Đội hình xuất phát
A.Suleiman#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Chamungu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hussein kazi#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.kikoti#8 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
cyprian kipenye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdulkarim kiswanya#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
geoffrey luzendaze#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Machupa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob masawe#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fabrice ngoye#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Nsajigwa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Nsajigwa#69
S.Nsajigwa#30
S.Nsajigwa#14
S.Nsajigwa#7
S.Nsajigwa#5
S.Nsajigwa#53
S.Nsajigwa#22
S.Nsajigwa#12
S.Nsajigwa#17
S.Nsajigwa#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Namungo FC1 - 0
Kinondoni MC
Namungo FC2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 0
Namungo FC
Kinondoni MC2 - 2
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 3
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Kinondoni MC
Namungo FC0 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 3
Coastal Union
Kinondoni MC0 - 1
Tabora United FC
Azam3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Young Africans3 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports Club
Namungo FC0 - 2
Tabora United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#12#21#30#40#54#60#70
Namungo FC
#13#22#30#40#511#60#70