Tanzanian Premier League01:00 ngày 26/05/2026

Azam
3 - 0

Kinondoni MC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AzamChỉ sốKinondoni MC
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
4Chỉ số 210
199Chỉ số 23154
42Chỉ số 2426
0Chỉ số 30
2Chỉ số 223
6Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Azam
282038141119621460
Đội hình xuất phát

A.manula#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nathaniel chilambo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoro diaby#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kanoute#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elias lameck lawi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nado#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Ngita#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Salum#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yahya zayd#21 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Zouzou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Alobogast#60 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Alobogast#0
C.Alobogast#10

C.Alobogast#26

C.Alobogast#32
C.Alobogast#52
C.Alobogast#30
C.Alobogast#16

C.Alobogast#23

C.Alobogast#12

C.Alobogast#5
Kinondoni MC
9505103055325361318
Đội hình xuất phát
A.Uledi#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
darueshi saliboko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Moshi#55 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hanc masoud#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Kidawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omary chibada#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
baliko anyimike#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i mpank#31
i mpank#44
i mpank#23
i mpank#29
i mpank#16
i mpank#21
i mpank#17
i mpank#11
i mpank#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Azam2 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 4
Azam
Azam2 - 1
Kinondoni MC
Azam5 - 0
Kinondoni MC
Azam1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
Azam
Azam2 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 1
Azam
Azam0 - 1
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Azam
Azam2 - 0
Tanzania Prisons
Mashujaa FC0 - 1
Azam
Azam2 - 0
Pamba Jiji
Tabora United FC4 - 1
Azam
Azam1 - 0
Namungo FC
Mtibwa Sugar0 - 3
Azam
KVZ SC0 - 2
Azam
Azam3 - 0
JKT Tanzania
Mbeya City0 - 0
Azam
Azam0 - 0
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 2
Azam
Kinondoni MC0 - 2
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Azam
#13#23#30#40#56#60#70
Kinondoni MC
#10#20#30#41#55#60#70
Coastal Union
Dodoma Jiji FC