Tanzanian Premier League20:00 ngày 15/06/2026

Kinondoni MC
1 - 3

Coastal Union
Lineup
Đội hình trận đấu
Kinondoni MC
185125017143031291621
Đội hình xuất phát
i mpank#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juma shemvuni#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Mosha#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kelvin tondi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elly kayombo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.mwijage#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mussa redemtus#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Ramadhani#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
akram omar#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Nassor#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson mwaituka#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samson mwaituka#9
samson mwaituka#25
samson mwaituka#10
samson mwaituka#23
samson mwaituka#3
samson mwaituka#44
samson mwaituka#34
samson mwaituka#13
Coastal Union
1822656191620111713
Đội hình xuất phát
chuma ramadhani#18 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.William#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aidan#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Msangi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abdallah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bakari msimu#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Manyasi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R. Mashaka#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abdulkarim segeja#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Gwalala#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Gradi#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

K.Gradi#12
K.Gradi#34
K.Gradi#40
K.Gradi#33
K.Gradi#8
K.Gradi#9
K.Gradi#45
K.Gradi#10
K.Gradi#24
K.Gradi#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Coastal Union1 - 1
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 0
Coastal Union
Kinondoni MC1 - 0
Coastal Union
Coastal Union1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 3
Coastal Union
Coastal Union0 - 0
Kinondoni MC
Coastal Union0 - 0
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Tabora United FC
Azam3 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC0 - 1
Pamba Jiji
Mtibwa Sugar4 - 3
Kinondoni MC
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC0 - 1
Young Africans
JKT Tanzania1 - 0
Kinondoni MC
Kinondoni MC1 - 1
Tanzania Prisons
Singida Black Stars1 - 0
Kinondoni MC
Mbeya City3 - 2
Kinondoni MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coastal Union
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Coastal Union1 - 0
Mashujaa FC
Coastal Union1 - 2
Simba Sports Club
Coastal Union0 - 0
Singida Black Stars
Mbeya City0 - 2
Coastal Union
Young Africans3 - 0
Coastal Union
Coastal Union2 - 1
Singida Black Stars
Coastal Union3 - 1
Dodoma Jiji FC
Coastal Union1 - 1
Mtibwa Sugar
Simba Sports Club2 - 0
Coastal UnionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kinondoni MC
#11#21#30#41#54#60#70
Coastal Union
#13#22#30#40#56#60#70