Guatemala Liga Nacional06:00 ngày 24/11/2025

Guastatoya
5 - 0

Marquense
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuastatoyaChỉ sốMarquense
125Chỉ số 23102
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
5Chỉ số 20
1Chỉ số 80
3Chỉ số 34
7Chỉ số 211
5Chỉ số 221
91Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Guastatoya
710252219997712702715
Đội hình xuất phát

jose almanza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sequen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Keyshwen arboine#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Avalos#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.garrido#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.cifuentes#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sanchez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Ramirez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.hernandez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.garcia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herberth morales#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

herberth morales#14
herberth morales#13
herberth morales#9
herberth morales#17
herberth morales#6
herberth morales#35

herberth morales#23
herberth morales#8
Marquense
1418057060227911
Đội hình xuất phát

j.ruiz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neftali josue chavez cano#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ceballos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.cifuentes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristofer leon de#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.fuentes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denilson hernandez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Navarro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Navarro#16
A.Navarro#3
A.Navarro#0
A.Navarro#52

A.Navarro#99
A.Navarro#0
A.Navarro#0
A.Navarro#19
A.Navarro#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense0 - 2
Guastatoya
Guastatoya1 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
Guastatoya
Marquense1 - 1
Guastatoya
Guastatoya2 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Guastatoya
Marquense1 - 1
Guastatoya
Guastatoya4 - 2
Marquense
Guastatoya0 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guastatoya
Guastatoya0 - 3
Antigua GFC
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan2 - 3
Guastatoya
Guastatoya1 - 2
Xelaju MC
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Guastatoya0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 1
Guastatoya
Guastatoya3 - 2
Aurora F.C.
Guastatoya0 - 0
CD Achuapa
Marquense0 - 2
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa0 - 0
Marquense
Deportivo Mictlan1 - 1
Marquense
Marquense1 - 0
Xelaju MC
Malacateco2 - 1
Marquense
Marquense1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial3 - 0
Marquense
Marquense3 - 2
Antigua GFC
Marquense1 - 1
Aurora F.C.
CSD Municipal3 - 0
MarquenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guastatoya
#15#24#30#43#55#60#70
Marquense
#10#20#30#44#50#60#70