Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 01/12/2025

Aurora F.C.
1 - 0

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aurora F.C.Chỉ sốDeportivo Mixco
1Chỉ số 225
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 33
3Chỉ số 211
97Chỉ số 2461
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
136Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aurora F.C.
910111561324917322
Đội hình xuất phát
d.ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicolas lovato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddie ibarguen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Klisman garcia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Galindo#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel campos#49 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel bajan#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jairo soriano#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sanchez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Sanchez#28
L.Sanchez#55
L.Sanchez#0
L.Sanchez#16
L.Sanchez#24
L.Sanchez#0

L.Sanchez#90
L.Sanchez#19
L.Sanchez#31
Deportivo Mixco
236201322693329998
Đội hình xuất phát
mynor padilla#23 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aldo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J. Can#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeremy chinchilla#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Quinones#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

k.lemus#19

k.lemus#11
k.lemus#5

k.lemus#12
k.lemus#14
k.lemus#7
k.lemus#18

k.lemus#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco2 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Aurora F.C.
Deportivo Mixco0 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 0
Deportivo Mixco
Aurora F.C.1 - 2
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aurora F.C.
Deportivo Mictlan4 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.3 - 2
Xelaju MC
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 0
Aurora F.C.
Antigua GFC1 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.3 - 2
Deportivo Mictlan
Aurora F.C.2 - 1
CD Achuapa
Marquense1 - 1
Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
CSD MunicipalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CSD Municipal
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Antigua GFC
Deportivo Mixco2 - 1
Deportivo Mictlan
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Xelaju MC1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aurora F.C.
#11#20#30#42#58#60#70
Deportivo Mixco
#10#20#30#43#54#60#70