Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 23/01/2025

Deportivo Mixco
2 - 3

Marquense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốMarquense
0Chỉ số 40
0Chỉ số 82
6Chỉ số 23
116Chỉ số 2459
5Chỉ số 32
9Chỉ số 214
42Chỉ số 2558
9Chỉ số 227
148Chỉ số 2394
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
1129399761262333016
Đội hình xuất phát

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Quinones#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A·Lezcano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
flores#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jesafeth jeshua batres urizar#10
jesafeth jeshua batres urizar#0

jesafeth jeshua batres urizar#8

jesafeth jeshua batres urizar#12

jesafeth jeshua batres urizar#15
jesafeth jeshua batres urizar#5
jesafeth jeshua batres urizar#22
jesafeth jeshua batres urizar#23
jesafeth jeshua batres urizar#9
Marquense
1818013101479989916
Đội hình xuất phát
Kevin merida#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Flores#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lacayo#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jorge ortiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#99 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andru morales#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andru morales#17

andru morales#2
andru morales#6

andru morales#7
andru morales#20
andru morales#31
andru morales#27
andru morales#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco0 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Marquense
Marquense2 - 2
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Deportivo Mixco
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 2
Deportivo Mixco
CSD Zacapa0 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
Malacateco
Antigua GFC3 - 0
Deportivo Mixco
CD Achuapa2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Marquense
Deportivo Mixco1 - 0
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Marquense2 - 0
Deportivo Xinabajul
Malacateco4 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CSD Municipal2 - 0
Marquense
Deportivo Mixco0 - 0
Marquense
Marquense1 - 2
Xelaju MC
Antigua GFC4 - 2
Marquense
Marquense1 - 1
Guastatoya
Deportivo Xinabajul3 - 0
Marquense
Marquense2 - 1
C.S.D. ComunicacionesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#12#22#30#45#56#60#70
Marquense
#13#22#30#42#53#60#70