Guatemala Liga Nacional07:00 ngày 23/01/2026

Guastatoya
2 - 0

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuastatoyaChỉ sốDeportivo Mixco
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
5Chỉ số 212
58Chỉ số 2542
82Chỉ số 2461
108Chỉ số 23104
0Chỉ số 41
2Chỉ số 34
5Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Guastatoya
12141770922774412327
Đội hình xuất phát
K.Ramirez#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Aguilar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ariel lon#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

y.hernandez#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gómez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Avalos#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.sanchez#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

emanuel yori#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Escobar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

victor armas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.garcia#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.garcia#0
n.garcia#15

n.garcia#21
n.garcia#19
n.garcia#99

n.garcia#25

n.garcia#88

n.garcia#7
n.garcia#8
Deportivo Mixco
301832268995393319
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose bolanos#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gonzalez#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.zuniga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

e.zuniga#10
e.zuniga#24

e.zuniga#12
e.zuniga#22
e.zuniga#23

e.zuniga#11

e.zuniga#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
Guastatoya
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco2 - 1
Guastatoya
Guastatoya0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Guastatoya
Guastatoya2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guastatoya
CD Achuapa1 - 1
Guastatoya
CSD Municipal3 - 0
Guastatoya
Guastatoya5 - 0
Marquense
Guastatoya0 - 3
Antigua GFC
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan2 - 3
Guastatoya
Guastatoya1 - 2
Xelaju MC
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Guastatoya0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 1
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco5 - 1
CD Achuapa
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CSD Municipal
Guastatoya1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Antigua GFC
Deportivo Mixco2 - 1
Deportivo Mictlan
CD Achuapa3 - 2
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guastatoya
#12#21#30#42#54#60#70
Deportivo Mixco
#10#20#31#43#53#60#70