Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 10/03/2025

Marquense
1 - 1

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốDeportivo Mixco
10Chỉ số 227
4Chỉ số 23
35Chỉ số 2345
5Chỉ số 32
45Chỉ số 2430
4Chỉ số 216
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
8027917167910207991
Đội hình xuất phát

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iker rodas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jorge ortiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeffry oliva#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Flores#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
frank wug leon de#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Silva#12
D.Silva#91
D.Silva#77
D.Silva#6
D.Silva#3
D.Silva#22

D.Silva#14
D.Silva#31
D.Silva#18
Deportivo Mixco
30371633115996126010
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yanes#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego mendez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose bolanos#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Arce#21
G.Arce#9

G.Arce#29
G.Arce#23

G.Arce#3
G.Arce#22

G.Arce#15

G.Arce#12
G.Arce#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
Deportivo Mixco0 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 2
Marquense
Marquense2 - 2
Deportivo Mixco
Marquense1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Deportivo Xinabajul2 - 0
Marquense
Malacateco1 - 0
Marquense
Marquense0 - 0
CSD Municipal
Xelaju MC0 - 0
Marquense
Marquense2 - 1
CD Achuapa
Marquense2 - 0
Coban Imperial
Marquense0 - 0
Antigua GFC
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Marquense
Marquense2 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco2 - 3
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Mixco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Xinabajul1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Malacateco
CSD Municipal1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa0 - 0
Deportivo Mixco
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 3
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Deportivo MixcoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#11#21#30#45#54#60#70
Deportivo Mixco
#11#21#31#42#53#60#70
CSD Zacapa