Guatemala Liga Nacional06:00 ngày 08/02/2026

C.S.D. Comunicaciones
2 - 1

Marquense
Thống kê
Thống kê trận đấu
C.S.D. ComunicacionesChỉ sốMarquense
7Chỉ số 213
63Chỉ số 2537
92Chỉ số 2440
88Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
5Chỉ số 226
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
C.S.D. Comunicaciones
12059263313306410
Đội hình xuất phát

f.perez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Reyes#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.R.Dominguez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

william duarte#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lynner garcia#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
contreras#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Robles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emerson Raymundo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Samayoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Espino#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Morales#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Morales#23
J.Morales#2
J.Morales#8

J.Morales#25
J.Morales#11

J.Morales#32
J.Morales#37
Marquense
1802971718137901199
Đội hình xuất phát
J.Colli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Casas#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ceballos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.chuc#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.escobar#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#79 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.mencia#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Navarro#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Marco rodas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Marco rodas#0
Marco rodas#19
Marco rodas#0

Marco rodas#14

Marco rodas#52

Marco rodas#2

Marco rodas#0
Marco rodas#20
Marco rodas#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marquense1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones3 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Marquense1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Marquense
Marquense2 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Marquense
Marquense0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Marquense2 - 0
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
Xelaju MC2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 3
Coban Imperial
CD Achuapa2 - 3
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones0 - 1
Xelaju MC
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC3 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Coban Imperial
Aurora F.C.0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 0
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
Marquense1 - 1
Antigua GFC
Coban Imperial2 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
CD Achuapa
Malacateco2 - 1
Marquense
Marquense0 - 2
CSD Municipal
Guastatoya5 - 0
Marquense
Marquense1 - 2
Deportivo Mixco
CD Achuapa0 - 0
Marquense
Deportivo Mictlan1 - 1
Marquense
Marquense1 - 0
Xelaju MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
C.S.D. Comunicaciones
#12#20#30#40#58#60#70
Marquense
#11#21#30#43#52#60#70