Liga Portugal 218:00 ngày 08/02/2025

Leixoes
1 - 2

Oliveirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
LeixoesChỉ sốOliveirense
12Chỉ số 222
0Chỉ số 41
5Chỉ số 32
143Chỉ số 23103
98Chỉ số 2446
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 214
12Chỉ số 28
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Leixoes
Sơ đồ 4-3-324125141516271177921
Đội hình xuất phát

D.Figueira#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
f.jean#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Vieira#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Basto#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Simaozinho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Simões#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Fabinho#27 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

A.André#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Ndo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Martins#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

jaiminho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

jaiminho#91

jaiminho#51

jaiminho#29
jaiminho#13
jaiminho#8

jaiminho#23

jaiminho#6
jaiminho#3
jaiminho#30
Oliveirense
Sơ đồ 4-3-3312513752617574797014
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Júnior#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luis·Bastos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Nagata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Alves#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Z.Jevsenak#74 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

joao silva#79 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Z.Manuel#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Silva#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Silva#99

B.Silva#21

B.Silva#54

B.Silva#68

B.Silva#22
B.Silva#96

B.Silva#7

B.Silva#1

B.Silva#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Tondela | 34 | 17 | 13 | 4 | 64 |
| 2 | Alverca | 34 | 17 | 12 | 5 | 63 |
| 3 | Vizela | 34 | 17 | 11 | 6 | 62 |
| 4 | SL Benfica B | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | SCU Torreense | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 6 | Uniao Leiria | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 7 | GD Chaves | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | Feirense | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | FC Felgueiras | 34 | 11 | 13 | 10 | 46 |
| 10 | Viseu | 34 | 11 | 12 | 11 | 45 |
| 11 | Penafiel | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 12 | Maritimo | 34 | 10 | 13 | 11 | 43 |
| 13 | Leixoes | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 14 | Porto B | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 15 | Portimonense SC | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 34 | 9 | 6 | 19 | 33 |
| 17 | Oliveirense | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 18 | CD Mafra | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oliveirense0 - 1
Leixoes
Oliveirense1 - 3
Leixoes
Leixoes0 - 2
Oliveirense
Oliveirense4 - 3
Leixoes
Leixoes1 - 2
Oliveirense
Leixoes2 - 1
Oliveirense
Oliveirense2 - 1
Leixoes
Leixoes1 - 1
Oliveirense
Leixoes3 - 2
Oliveirense
Oliveirense3 - 2
LeixoesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Leixoes
Pacos de Ferreira0 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 0
GD Chaves
SL Benfica B4 - 0
Leixoes
Leixoes1 - 1
SCU Torreense
Feirense1 - 0
Leixoes
Leixoes2 - 1
CD Mafra
Penafiel3 - 1
Leixoes
Leixoes2 - 2
FC Felgueiras
Viseu2 - 0
Leixoes
Leixoes0 - 2
Sporting BragaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Oliveirense0 - 0
SCU Torreense
CD Mafra0 - 0
Oliveirense
Oliveirense2 - 2
Penafiel
Oliveirense0 - 3
FC Felgueiras
Maritimo1 - 2
Oliveirense
Oliveirense1 - 2
Uniao Leiria
Viseu2 - 1
Oliveirense
Oliveirense1 - 4
Alverca
Porto B2 - 1
Oliveirense
Vizela0 - 0
OliveirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Leixoes
#11#20#30#45#512#60#70
Oliveirense
#12#22#31#43#58#60#70
CD Tondela
Portimonense SC