Bulgarian Vtora Liga20:30 ngày 10/03/2025

Ludogorets Razgrad II
0 - 2

Sportist Svoge
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets Razgrad IIChỉ sốSportist Svoge
5Chỉ số 22
40Chỉ số 2426
87Chỉ số 2381
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad II
7367754250635534407483
Đội hình xuất phát

Filip gigov#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hristov#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisey surov#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simeon shishkov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.popov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pemperski#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Henrique#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikolay nikolov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aleksandar marinov#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kelyovluev#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ryan ivanov#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ryan ivanov#97

Ryan ivanov#76
Ryan ivanov#81

Ryan ivanov#68
Ryan ivanov#35

Ryan ivanov#59

Ryan ivanov#80
Ryan ivanov#70
Ryan ivanov#93
Sportist Svoge
799912118168226923
Đội hình xuất phát
leon moore#79 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jason clifford#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Debarliev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Bastunov#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.goncalves#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.hristov#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan ivanova#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Pashov#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Toshev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bua#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Bua#11

Bua#14
Bua#17
Bua#88
Bua#20

Bua#7
Bua#19

Bua#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sportist Svoge0 - 1
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II3 - 1
Sportist Svoge
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Sportist Svoge
Sportist Svoge3 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 0
Sportist Svoge
Sportist Svoge2 - 3
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge1 - 2
Ludogorets Razgrad II
Sportist Svoge1 - 1
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Sportist SvogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse1 - 0
Ludogorets Razgrad II
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad II
Cherno More Varna4 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II4 - 0
Strumska Slava
Ludogorets Razgrad II2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2 - 1
Ludogorets Razgrad II
Marek Dupnitza3 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 2
EtarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 1
Sportist Svoge
Sportist Svoge0 - 0
CSKA Sofia II
Sportist Svoge3 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Levski Sofia3 - 0
Sportist Svoge
Botev Vratsa3 - 0
Sportist Svoge
Minyor Pernik2 - 0
Sportist Svoge
Marek Dupnitza0 - 1
Sportist Svoge
Fratria2 - 0
Sportist Svoge
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Sportist SvogeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad II
#10#20#30#40#55#60#70
Sportist Svoge
#12#21#30#41#52#60#70
PFK Montana
Yantra Gabrovo
Belasitsa Petrich
Botev Plovdiv II