Italian Serie B21:00 ngày 08/12/2025

Mantova
0 - 1

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
MantovaChỉ sốA.C. Reggiana 1919
2Chỉ số 224
125Chỉ số 2346
67Chỉ số 2419
76Chỉ số 2524
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Mantova
Sơ đồ 4-3-312027299610821149919
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

G.Fedel#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castellini#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Maggioni#96 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Wieser#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Artioli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Galuppini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Bonfanti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ruocco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ruocco#53

F.Ruocco#36

F.Ruocco#4

F.Ruocco#7

F.Ruocco#23

F.Ruocco#37

F.Ruocco#11

F.Ruocco#28

F.Ruocco#16

F.Ruocco#22

F.Ruocco#18
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-2-112961478163809011
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Quaranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Girma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#26

C.Gondo#5

C.Gondo#6

C.Gondo#10

C.Gondo#12

C.Gondo#4

C.Gondo#23

C.Gondo#9

C.Gondo#44

C.Gondo#17

C.Gondo#93

C.Gondo#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Mantova
A.C. Reggiana 19190 - 0
Mantova
Mantova2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Mantova
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Venezia3 - 0
Mantova
Mantova4 - 1
Spezia
Parma2 - 1
Mantova
Mantova1 - 0
Padova
Sampdoria0 - 1
Mantova
Mantova1 - 3
Catanzaro
Bari1 - 0
Mantova
Mantova1 - 1
SudTirol
Avellino0 - 0
Mantova
Juve Stabia2 - 1
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Frosinone
Carrarese0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mantova
#10#20#30#42#510#60#70
A.C. Reggiana 1919
#11#20#31#43#53#60#70
Palermo
Empoli
Pescara