Italian Serie B00:30 ngày 05/10/2025

Cesena
1 - 2

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
CesenaChỉ sốA.C. Reggiana 1919
125Chỉ số 2363
91Chỉ số 2427
12Chỉ số 224
1Chỉ số 40
4Chỉ số 212
2Chỉ số 33
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Cesena1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Cesena
Cesena2 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 0
Cesena
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cesena
Frosinone3 - 1
Cesena
Cesena1 - 1
Palermo
Venezia1 - 2
Cesena
Sampdoria1 - 2
Cesena
Cesena1 - 1
ACD Virtus Entella
Pescara1 - 3
Cesena
Cesena0 - 0
Pisa
Mantova1 - 2
Cesena
Forli1 - 1
Cesena
Catanzaro1 - 0
CesenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Catanzaro
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Empoli
Palermo2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Cremonese
Lentigione1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Juventus2 - 2
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cesena
#11#21#31#42#54#60#70
A.C. Reggiana 1919
#12#22#30#43#50#60#70
Monza
Modena
Carrarese
Padova
Avellino
Bari