Italian Serie B20:00 ngày 25/10/2025

Monza
3 - 1

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
MonzaChỉ sốA.C. Reggiana 1919
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
9Chỉ số 221
53Chỉ số 2421
104Chỉ số 2384
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monza1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Monza1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Monza0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Monza
Monza0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 2
Monza
A.C. Reggiana 19194 - 2
Monza
A.C. Reggiana 19191 - 1
Monza
Monza2 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monza
Frosinone0 - 1
Monza
Monza2 - 1
Catanzaro
Empoli1 - 1
Monza
Monza0 - 1
Padova
Monza1 - 0
Sampdoria
Avellino2 - 1
Monza
Bari1 - 1
Monza
Monza1 - 0
Mantova
Monza0 - 1
Frosinone
Monza2 - 2
Inter MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Catanzaro
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Empoli
Palermo2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
CremoneseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monza
#13#23#30#42#57#60#70
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#43#52#60#70
Venezia
Modena
Carrarese
ACD Virtus Entella
Pescara