Italian Serie B21:00 ngày 08/11/2025

Mantova
1 - 0

Padova
Thống kê
Thống kê trận đấu
MantovaChỉ sốPadova
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
63Chỉ số 2419
2Chỉ số 33
129Chỉ số 2371
6Chỉ số 22
12Chỉ số 224
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
Mantova
Sơ đồ 4-3-3117272963682114919
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Radaelli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castellini#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Paoletti#36 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Artioli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Galuppini#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Mancuso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Ruocco#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Ruocco#7

F.Ruocco#10

F.Ruocco#53

F.Ruocco#4

F.Ruocco#11

F.Ruocco#23

F.Ruocco#37

F.Ruocco#22

F.Ruocco#28

F.Ruocco#18

F.Ruocco#20

F.Ruocco#96
Padova
Sơ đồ 4-4-214432530178672092
Đội hình xuất phát

M.Fortin#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Belli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Sgarbi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Perrotta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Favale#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Capelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Fusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Crisetig#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

KevinVaras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bortolussi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Buonaiuto#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Buonaiuto#33

C.Buonaiuto#18

C.Buonaiuto#44

C.Buonaiuto#1

C.Buonaiuto#11

C.Buonaiuto#22

C.Buonaiuto#77

C.Buonaiuto#55

C.Buonaiuto#72

C.Buonaiuto#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Padova0 - 5
Mantova
Mantova1 - 1
Padova
Mantova1 - 3
Padova
Padova1 - 1
Mantova
Padova1 - 0
Mantova
Mantova1 - 1
Padova
Mantova0 - 6
Padova
Padova3 - 1
Mantova
Mantova0 - 1
Padova
Padova0 - 0
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Sampdoria0 - 1
Mantova
Mantova1 - 3
Catanzaro
Bari1 - 0
Mantova
Mantova1 - 1
SudTirol
Avellino0 - 0
Mantova
Juve Stabia2 - 1
Mantova
Mantova1 - 5
Frosinone
Mantova1 - 3
Modena
ACD Virtus Entella1 - 0
Mantova
Mantova2 - 1
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Padova
Padova1 - 1
SudTirol
Spezia1 - 1
Padova
Padova2 - 2
Juve Stabia
Catanzaro0 - 1
Padova
Bari2 - 1
Padova
Padova2 - 2
Avellino
Monza0 - 1
Padova
Padova2 - 1
ACD Virtus Entella
Padova0 - 1
Frosinone
Carrarese0 - 0
PadovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mantova
#11#20#30#42#56#60#70
Padova
#10#20#30#43#52#60#70
Venezia
Palermo
Cesena
Empoli
A.C. Reggiana 1919