Italian Serie B01:30 ngày 01/10/2025

A.C. Reggiana 1919
1 - 1

Spezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốSpezia
90Chỉ số 2388
5Chỉ số 31
66Chỉ số 2437
4Chỉ số 212
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
10Chỉ số 221
2Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-21172432371683990
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bonetti#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Novakovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Portanova#26

M.Portanova#6

M.Portanova#33

M.Portanova#10

M.Portanova#21

M.Portanova#44
M.Portanova#72

M.Portanova#96

M.Portanova#19

M.Portanova#91

M.Portanova#80

M.Portanova#93
Spezia
Sơ đồ 3-5-2125537238580312710
Đội hình xuất phát

M.Sarr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wiśniewski#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Hristov#55 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Matějů#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Candela#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Á.Nagy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.Esposito#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Aurelio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Soleri#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Lapadula#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Lapadula#29

G.Lapadula#26

G.Lapadula#6

G.Lapadula#12

G.Lapadula#16

G.Lapadula#77

G.Lapadula#20

G.Lapadula#34

G.Lapadula#15

G.Lapadula#11

G.Lapadula#9

G.Lapadula#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19192 - 1
Spezia
Spezia1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Spezia
Spezia1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Spezia3 - 0
A.C. Reggiana 1919
Spezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Catanzaro
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Empoli
Palermo2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Cremonese
Lentigione1 - 2
A.C. Reggiana 1919
Juventus2 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 0
ASD AlcioneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spezia
Venezia2 - 0
Spezia
Parma2 - 2
Spezia
Spezia1 - 3
Juve Stabia
Empoli1 - 1
Spezia
Spezia0 - 0
Catanzaro
Spezia0 - 2
Carrarese
Spezia1 - 1
Sampdoria
Spezia2 - 1
Sestri Levante
Spezia2 - 2
Cittadella
Spezia1 - 2
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#20#30#45#52#60#70
Spezia
#11#21#31#41#55#60#70
Frosinone
Monza
Cesena
Modena
Padova
Avellino
ACD Virtus Entella
Bari
Mantova
Pescara