Italian Serie B21:00 ngày 08/11/2025

A.C. Reggiana 1919
0 - 0

ACD Virtus Entella
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốACD Virtus Entella
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
48Chỉ số 2552
105Chỉ số 2392
4Chỉ số 213
31Chỉ số 2461
5Chỉ số 2214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-2-112964378263901011
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bonetti#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

E.Tavsan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#17

C.Gondo#19

C.Gondo#5

C.Gondo#6

C.Gondo#33

C.Gondo#21

C.Gondo#23

C.Gondo#9

C.Gondo#44

C.Gondo#93

C.Gondo#80
C.Gondo#22
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 5-3-21723615262450271920
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bariti#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Parodi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Tiritiello#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marconi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Mario#26 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Franzoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Benali#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.D.Vecchia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Debenedetti#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Fumagalli#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fumagalli#90

T.Fumagalli#21

T.Fumagalli#99

T.Fumagalli#4

T.Fumagalli#42

T.Fumagalli#94

T.Fumagalli#5

T.Fumagalli#8

T.Fumagalli#11

T.Fumagalli#45

T.Fumagalli#77

T.Fumagalli#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19190 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 1
A.C. Reggiana 1919
ACD Virtus Entella1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 2
ACD Virtus Entella
A.C. Reggiana 19192 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella3 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 2
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Catanzaro
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
EmpoliĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Empoli
Frosinone4 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Pescara
ACD Virtus Entella3 - 1
Sampdoria
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 2
Bari
Avellino2 - 0
ACD Virtus Entella
Padova2 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 0
Mantova
Cesena1 - 1
ACD Virtus EntellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#10#20#30#42#54#60#70
ACD Virtus Entella
#10#20#30#41#513#60#70
Venezia
Palermo
Carrarese