Italian Serie B02:30 ngày 29/10/2025

A.C. Reggiana 1919
1 - 0

Modena
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốModena
14Chỉ số 2478
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
5Chỉ số 2220
0Chỉ số 80
1Chỉ số 29
69Chỉ số 23140
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-2-112961778263109011
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tavsan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Gondo#22

C.Gondo#5

C.Gondo#6

C.Gondo#33

C.Gondo#21

C.Gondo#23

C.Gondo#9

C.Gondo#44

C.Gondo#72

C.Gondo#93

C.Gondo#43

C.Gondo#19
Modena
Sơ đồ 3-5-21772820256872311
Đội hình xuất phát

L.Chichizola#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Tonoli#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Adorni#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Nieling#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Beyuku#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Sersanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Magnino#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Zampano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.D.Mariano#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

PedroMendes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

PedroMendes#3

PedroMendes#22

PedroMendes#19

PedroMendes#18

PedroMendes#17

PedroMendes#9

PedroMendes#16

PedroMendes#25

PedroMendes#92

PedroMendes#10

PedroMendes#78

PedroMendes#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Modena2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
Modena
Modena1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Modena0 - 3
A.C. Reggiana 1919
Modena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Catanzaro
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Empoli
Palermo2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Modena2 - 1
Empoli
Palermo1 - 1
Modena
Modena2 - 0
ACD Virtus Entella
Carrarese0 - 0
Modena
Modena2 - 1
Pescara
Mantova1 - 3
Modena
Modena3 - 0
Bari
Modena1 - 1
Avellino
Sampdoria0 - 2
Modena
Torino1 - 0
ModenaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#42#51#60#70
Modena
#10#20#30#43#59#60#70
Frosinone
Venezia
Padova