Italian Serie B23:15 ngày 26/10/2025

Bari
1 - 0

Mantova
Thống kê
Thống kê trận đấu
BariChỉ sốMantova
22Chỉ số 2578
0Chỉ số 40
3Chỉ số 22
2Chỉ số 35
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
2Chỉ số 2211
15Chỉ số 2457
48Chỉ số 23126
Lineup
Đội hình trận đấu
Bari
Sơ đồ 4-4-1-1312415132542918931611
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.M.Dickmann#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kassama#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

G.Castrovilli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Maggiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dorval#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Antonucci#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

G.Moncini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Moncini#3

G.Moncini#17

G.Moncini#1

G.Moncini#20

G.Moncini#21

G.Moncini#8

G.Moncini#76

G.Moncini#9

G.Moncini#5

G.Moncini#99

G.Moncini#27

G.Moncini#10
Mantova
Sơ đồ 4-2-3-11962729636830211999
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Maggioni#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Castellini#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bani#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Paoletti#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Artioli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Bragantini#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Ruocco#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Bonfanti#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Bonfanti#10

N.Bonfanti#22

N.Bonfanti#28

N.Bonfanti#18

N.Bonfanti#20

N.Bonfanti#11

N.Bonfanti#14

N.Bonfanti#37

N.Bonfanti#9

N.Bonfanti#23

N.Bonfanti#7

N.Bonfanti#53
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mantova0 - 1
Bari
Bari2 - 0
Mantova
Mantova0 - 2
Bari
Bari1 - 0
Mantova
Mantova1 - 1
Bari
Bari2 - 0
Mantova
Bari0 - 1
Mantova
Mantova0 - 0
Bari
Mantova1 - 0
Bari
Bari1 - 1
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Bari2 - 1
Padova
ACD Virtus Entella2 - 2
Bari
Bari1 - 1
Sampdoria
Palermo2 - 0
Bari
Modena3 - 0
Bari
Bari1 - 1
Monza
Venezia2 - 1
Bari
AC Milan2 - 0
Bari
Bari3 - 0
AZ Picerno ASDĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Mantova1 - 1
SudTirol
Avellino0 - 0
Mantova
Juve Stabia2 - 1
Mantova
Mantova1 - 5
Frosinone
Mantova1 - 3
Modena
ACD Virtus Entella1 - 0
Mantova
Mantova2 - 1
Pescara
Monza1 - 0
Mantova
Venezia4 - 0
Mantova
Lumezzane1 - 1
MantovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bari
#11#20#30#42#53#60#70
Mantova
#10#20#30#45#52#60#70
Cesena
Catanzaro
Carrarese
Empoli
Spezia