FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 10/10/2025

Malta
0 - 4

Netherlands
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaltaChỉ sốNetherlands
37Chỉ số 2563
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2360
16Chỉ số 2434
5Chỉ số 32
7Chỉ số 2212
1Chỉ số 26
0Chỉ số 82
0Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Malta
Sơ đồ 4-2-3-11215133623710911
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Corbalan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pepe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Camenzuli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Chouaref#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Cardona#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cardona#16
I.Cardona#8

I.Cardona#15

I.Cardona#14

I.Cardona#12

I.Cardona#18

I.Cardona#17

I.Cardona#20

I.Cardona#22

I.Cardona#19

I.Cardona#2

I.Cardona#4
Netherlands
Sơ đồ 4-3-312234158142112911
Đội hình xuất phát

B.Verbruggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dumfries#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.van Dijk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.van de Ven#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gravenberch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Frimpong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Weghorst#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Gakpo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gakpo#10

C.Gakpo#2

C.Gakpo#6

C.Gakpo#7

C.Gakpo#16

C.Gakpo#13

C.Gakpo#18

C.Gakpo#20

C.Gakpo#19

C.Gakpo#17

C.Gakpo#23

C.Gakpo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Malta3 - 1
Lithuania1 - 1
Malta
Netherlands8 - 0
Malta
Malta0 - 0
Lithuania
Poland2 - 0
Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
Liechtenstein
Malta1 - 0
Andorra0 - 1
MaltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands
Lithuania2 - 3
Netherlands
Netherlands1 - 1
Poland
Netherlands8 - 0
Malta
Finland0 - 2
Netherlands
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Netherlands4 - 0
Hungary
Germany1 - 0
Netherlands
Hungary1 - 1
NetherlandsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malta
#10#20#30#45#51#60#70
Netherlands
#14#21#30#42#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Greece
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Ireland
Armenia
Portugal
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium