FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 07/09/2025

Lithuania
2 - 3

Netherlands
Thống kê
Thống kê trận đấu
LithuaniaChỉ sốNetherlands
21Chỉ số 2499
1Chỉ số 27
27Chỉ số 2573
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
1Chỉ số 227
54Chỉ số 23139
Lineup
Đội hình trận đấu
Lithuania
Sơ đồ 5-4-11192041813101615711
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Upstas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

R.Lekiatas#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Girdvainis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Armalas#18 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Lasickas#13 · D · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

G.Sirgedas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Antanavičius#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Gineitis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dolžnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jansonas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jansonas#12

R.Jansonas#6

R.Jansonas#2

R.Jansonas#14

R.Jansonas#9

R.Jansonas#21

R.Jansonas#8

R.Jansonas#22

R.Jansonas#5

R.Jansonas#23

R.Jansonas#17
Netherlands
Sơ đồ 4-3-3122645142012181011
Đội hình xuất phát

B.Verbruggen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dumfries#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.deVrij#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.van Dijk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Aké#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Schouten#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Q.Timber#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Malen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Gakpo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gakpo#23

C.Gakpo#8

C.Gakpo#16

C.Gakpo#2

C.Gakpo#15

C.Gakpo#9

C.Gakpo#3

C.Gakpo#19

C.Gakpo#7

C.Gakpo#13

C.Gakpo#17

C.Gakpo#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania
Lithuania1 - 1
Malta
Denmark5 - 0
Lithuania
Malta0 - 0
Lithuania
Lithuania2 - 2
Finland
Poland1 - 0
Lithuania
Kosovo1 - 0
Lithuania
Lithuania
Lithuania1 - 2
Lithuania1 - 2
Kosovo
LithuaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands
Netherlands1 - 1
Poland
Netherlands8 - 0
Malta
Finland0 - 2
Netherlands
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Netherlands4 - 0
Hungary
Germany1 - 0
Netherlands
Hungary1 - 1
Netherlands
Netherlands2 - 2
GermanyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lithuania
#12#22#30#42#51#60#70
Netherlands
#13#22#30#40#57#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Greece
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Ireland
Armenia
Portugal
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein