FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 07/06/2025

Malta
0 - 0

Lithuania
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaltaChỉ sốLithuania
26Chỉ số 2436
5Chỉ số 226
49Chỉ số 2551
83Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
1Chỉ số 212
3Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Malta
Sơ đồ 4-2-3-112251336231110720
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Carragher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pepe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Camenzuli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Jones#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mbong#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mbong#19

P.Mbong#18

P.Mbong#21

P.Mbong#2

P.Mbong#15

P.Mbong#17

P.Mbong#16

P.Mbong#14

P.Mbong#4

P.Mbong#8

P.Mbong#12

P.Mbong#9
Lithuania
Sơ đồ 4-2-3-1119532615131479
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Upstas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tutyskinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Gineitis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lasickas#13 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

V.Slivka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dolžnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Paulauskas#16

G.Paulauskas#12

G.Paulauskas#18

G.Paulauskas#10

G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#21

G.Paulauskas#20

G.Paulauskas#17

G.Paulauskas#11

G.Paulauskas#22

G.Paulauskas#23

G.Paulauskas#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malta1 - 1
Lithuania
Lithuania2 - 0
Malta
Malta2 - 0
Lithuania
Malta1 - 4
LithuaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Poland2 - 0
Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
Liechtenstein
Malta1 - 0
Andorra0 - 1
Malta
Malta
Malta0 - 2
Greece
Czechia7 - 1
Malta
Malta0 - 0
BelarusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania
Lithuania2 - 2
Finland
Poland1 - 0
Lithuania
Kosovo1 - 0
Lithuania
Lithuania
Lithuania1 - 2
Lithuania1 - 2
Kosovo
Lithuania
Lithuania0 - 1
Lithuania1 - 1
Estonia
Latvia0 - 2
LithuaniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Scotland
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Netherlands
Norway
Israel
Italy
England
Albania
Serbia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium