FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 11/06/2025

Netherlands
8 - 0

Malta
Thống kê
Thống kê trận đấu
NetherlandsChỉ sốMalta
9Chỉ số 212
65Chỉ số 2535
75Chỉ số 2424
117Chỉ số 2343
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
18Chỉ số 223
1Chỉ số 80
6Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Netherlands
Sơ đồ 4-3-3232264158192171011
Đội hình xuất phát

M.Flekken#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dumfries#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.deVrij#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.van Dijk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.van de Ven#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gravenberch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Kluivert#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

XavierSimons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Gakpo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gakpo#2

C.Gakpo#3

C.Gakpo#20

C.Gakpo#9

C.Gakpo#1

C.Gakpo#14

C.Gakpo#13

C.Gakpo#18

C.Gakpo#17

C.Gakpo#12

C.Gakpo#5
Malta
Sơ đồ 4-2-3-1121418362321078
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Corbalan#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Mentz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Carragher#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Camenzuli#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Overend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Mbong#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mbong#16
P.Mbong#20

P.Mbong#9

P.Mbong#12
P.Mbong#5

P.Mbong#13

P.Mbong#22

P.Mbong#17

P.Mbong#15

P.Mbong#19

P.Mbong#11

P.Mbong#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands
Finland0 - 2
Netherlands
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Netherlands4 - 0
Hungary
Germany1 - 0
Netherlands
Hungary1 - 1
Netherlands
Netherlands2 - 2
Germany
Netherlands5 - 2
Bosnia and Herzegovina
Netherlands1 - 2
EnglandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Malta0 - 0
Lithuania
Poland2 - 0
Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
Liechtenstein
Malta1 - 0
Andorra0 - 1
Malta
Malta
Malta0 - 2
Greece
Czechia7 - 1
MaltaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Netherlands
#18#23#30#41#56#60#70
Malta
#10#20#30#42#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Scotland
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Ireland
Armenia
Portugal
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium