FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 25/03/2025

Poland
2 - 0

Malta
Thống kê
Thống kê trận đấu
PolandChỉ sốMalta
12Chỉ số 213
57Chỉ số 2543
74Chỉ số 2424
139Chỉ số 2368
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
16Chỉ số 226
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Poland
Sơ đồ 3-5-21155141910821131123
Đội hình xuất phát

Ł.Skorupski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Piątkowski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Kiwior#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Frankowski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Szymański#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Moder#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Bogusz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.Kamiński#13 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Świderski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Piątek#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Piątek#18

K.Piątek#4

K.Piątek#7

K.Piątek#17

K.Piątek#6

K.Piątek#20

K.Piątek#9

K.Piątek#22

K.Piątek#16

K.Piątek#12

K.Piątek#2

K.Piątek#3
Malta
Sơ đồ 3-5-21225137610233920
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Carragher#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Pepe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R. Camenzuli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Y.Chouaref#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Mbong#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mbong#4
P.Mbong#19

P.Mbong#11
P.Mbong#12

P.Mbong#8

P.Mbong#21

P.Mbong#14

P.Mbong#18

P.Mbong#2

P.Mbong#15
P.Mbong#17

P.Mbong#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Poland
Poland1 - 0
Lithuania
Poland1 - 2
Scotland
Portugal5 - 1
Poland
Poland3 - 3
Croatia
Poland1 - 3
Portugal
Croatia1 - 0
Poland
Scotland2 - 3
Poland
France1 - 1
Poland
Poland1 - 3
Austria
Poland1 - 2
NetherlandsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
Liechtenstein
Malta1 - 0
Andorra0 - 1
Malta
Malta
Malta0 - 2
Greece
Czechia7 - 1
Malta
Malta0 - 0
Belarus
Malta2 - 2
SloveniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Poland
#12#21#30#42#55#60#70
Malta
#10#20#31#43#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Montenegro
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium