FIFA World Cup qualification (UEFA)01:45 ngày 08/06/2025

Finland
0 - 2

Netherlands
Thống kê
Thống kê trận đấu
FinlandChỉ sốNetherlands
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
23Chỉ số 2466
2Chỉ số 2211
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
56Chỉ số 23134
2Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Finland
Sơ đồ 3-4-3115541716141882011
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Tenho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hoskonen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Alho#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Peltola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Uronen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Lod#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Antman#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Antman#7

O.Antman#3

O.Antman#21

O.Antman#23

O.Antman#13

O.Antman#10

O.Antman#2

O.Antman#22

O.Antman#19

O.Antman#12

O.Antman#9

O.Antman#6
Netherlands
Sơ đồ 4-3-3232234582114121011
Đội hình xuất phát

M.Flekken#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Dumfries#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.van Hecke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.van Dijk#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Aké#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Gravenberch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.deJong#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Frimpong#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Depay#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Gakpo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gakpo#2

C.Gakpo#15

C.Gakpo#6

C.Gakpo#20

C.Gakpo#9

C.Gakpo#7

C.Gakpo#1

C.Gakpo#13

C.Gakpo#16

C.Gakpo#19

C.Gakpo#17

C.Gakpo#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Finland0 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 1
Finland
Finland0 - 4
Netherlands
Netherlands3 - 1
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Lithuania2 - 2
Finland
Malta0 - 1
Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
Finland
Finland1 - 3
England
Finland1 - 2
Ireland
England2 - 0
Finland
Greece3 - 0
Finland
Scotland2 - 2
Finland
Portugal4 - 2
FinlandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Netherlands
Spain2 - 2
Netherlands
Netherlands2 - 2
Spain
Bosnia and Herzegovina1 - 1
Netherlands
Netherlands4 - 0
Hungary
Germany1 - 0
Netherlands
Hungary1 - 1
Netherlands
Netherlands2 - 2
Germany
Netherlands5 - 2
Bosnia and Herzegovina
Netherlands1 - 2
England
Netherlands2 - 1
TurkiyeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Finland
#10#20#30#41#51#60#70
Netherlands
#12#22#30#42#56#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Switzerland
Sweden
Slovenia
Kosovo
Belarus
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Georgia
Bulgaria
Armenia
Poland
Norway
Estonia
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Andorra
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium
Liechtenstein