FIFA World Cup qualification (UEFA)02:45 ngày 22/03/2025

Malta
0 - 1

Finland
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaltaChỉ sốFinland
0Chỉ số 80
111Chỉ số 2383
1Chỉ số 40
13Chỉ số 225
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 31
6Chỉ số 215
40Chỉ số 2438
6Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Malta
Sơ đồ 3-5-21518227623310209
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Carragher#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R. Camenzuli#3 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Teuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Mbong#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Chouaref#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Chouaref#19

Y.Chouaref#16

Y.Chouaref#11
Y.Chouaref#12

Y.Chouaref#8

Y.Chouaref#13

Y.Chouaref#21

Y.Chouaref#14

Y.Chouaref#2

Y.Chouaref#4

Y.Chouaref#15
Y.Chouaref#17
Finland
Sơ đồ 4-3-3117154189141672019
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Alho#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Ivanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Uronen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Jensen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Kairinen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Peltola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Antman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Källman#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#5

B.Källman#11

B.Källman#23

B.Källman#13

B.Källman#22

B.Källman#6

B.Källman#21

B.Källman#12

B.Källman#10

B.Källman#2

B.Källman#3
B.Källman#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
Liechtenstein
Malta1 - 0
Andorra0 - 1
Malta
Malta
Malta0 - 2
Greece
Czechia7 - 1
Malta
Malta0 - 0
Belarus
Malta2 - 2
Slovenia
England2 - 0
MaltaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Finland
Finland0 - 2
Greece
Ireland1 - 0
Finland
Finland1 - 3
England
Finland1 - 2
Ireland
England2 - 0
Finland
Greece3 - 0
Finland
Scotland2 - 2
Finland
Portugal4 - 2
Finland
Finland2 - 1
Estonia
Wales4 - 1
FinlandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malta
#10#20#31#40#56#60#70
Finland
#11#21#30#41#53#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Kosovo
Denmark
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Armenia
Poland
Lithuania
Netherlands
Norway
Israel
Italy
Albania
Latvia
Serbia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Kazakhstan
Belgium