FIFA World Cup qualification (UEFA)23:00 ngày 04/09/2025

Lithuania
1 - 1

Malta
Thống kê
Thống kê trận đấu
LithuaniaChỉ sốMalta
103Chỉ số 2374
4Chỉ số 36
55Chỉ số 2435
10Chỉ số 2211
4Chỉ số 22
1Chỉ số 80
4Chỉ số 213
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Lithuania
Sơ đồ 4-2-3-1119342610715139
Đội hình xuất phát

E.Gertmonas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Upstas#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Girdvainis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tutyskinas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Vorobjovas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Sirgedas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Dolžnikov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Gineitis#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lasickas#13 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

G.Paulauskas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Paulauskas#5

G.Paulauskas#12

G.Paulauskas#14

G.Paulauskas#21

G.Paulauskas#20

G.Paulauskas#8

G.Paulauskas#11

G.Paulauskas#17

G.Paulauskas#22

G.Paulauskas#18

G.Paulauskas#16

G.Paulauskas#23
Malta
Sơ đồ 4-2-3-112251315202378911
Đội hình xuất phát

H.Bonello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Muscat#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
K.Shaw#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Pepe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Beerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.B.Diego#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Satariano#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Mbong#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Mbong#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Chouaref#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Cardona#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cardona#16

I.Cardona#12

I.Cardona#6

I.Cardona#18

I.Cardona#3

I.Cardona#19

I.Cardona#10

I.Cardona#14

I.Cardona#17

I.Cardona#4

I.Cardona#2

I.Cardona#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Northern Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Germany | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Sweden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | France | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Spain | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Finland | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Lithuania | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 4 | Netherlands | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Malta | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norway | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Estonia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Israel | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | England | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Albania | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 3 | Latvia | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Andorra | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Czechia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Faroe Islands | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 5 | Gibraltar | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bosnia and Herzegovina | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | |
| 4 | Austria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | North Macedonia | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | Wales | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kazakhstan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 4 | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Liechtenstein | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malta0 - 0
Lithuania
Malta1 - 1
Lithuania
Lithuania2 - 0
Malta
Malta2 - 0
Lithuania
Malta1 - 4
LithuaniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lithuania
Denmark5 - 0
Lithuania
Malta0 - 0
Lithuania
Lithuania2 - 2
Finland
Poland1 - 0
Lithuania
Kosovo1 - 0
Lithuania
Lithuania
Lithuania1 - 2
Lithuania1 - 2
Kosovo
Lithuania
Lithuania0 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malta
Netherlands8 - 0
Malta
Malta0 - 0
Lithuania
Poland2 - 0
Malta
Malta0 - 1
Finland
Malta0 - 0
Andorra
Malta2 - 0
Liechtenstein
Malta1 - 0
Andorra0 - 1
Malta
Malta
Malta0 - 2
GreeceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lithuania
#11#20#31#44#54#60#70
Malta
#11#20#31#46#52#60#70
Slovakia
Northern Ireland
Luxembourg
Germany
Switzerland
Sweden
Slovenia
Scotland
Belarus
Ukraine
Iceland
Azerbaijan
France
Turkiye
Georgia
Bulgaria
Spain
Hungary
Ireland
Armenia
Portugal
Norway
Estonia
Israel
Italy
England
Albania
Latvia
Serbia
Czechia
Montenegro
Croatia
Faroe Islands
Gibraltar
Bosnia and Herzegovina
Austria
North Macedonia
Wales
Kazakhstan
Belgium