Serbian Mozzart Bet Prva Liga23:00 ngày 18/04/2026

Macva Sabac
2 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macva SabacChỉ sốJedinstvo UB
3Chỉ số 211
2Chỉ số 224
70Chỉ số 2445
3Chỉ số 21
1Chỉ số 80
141Chỉ số 2395
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 30
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Macva Sabac2 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Macva Sabac
Jedinstvo UB2 - 1
Macva Sabac
Jedinstvo UB1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Jedinstvo UB
Macva Sabac1 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Macva SabacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
Macva Sabac2 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac0 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Dubocica
FK Loznica0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
FAP
FK Graficar Beograd1 - 1
Macva Sabac
Dinamo Jug1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 0
Macva Sabac
Radnik Bijeljina1 - 4
Macva SabacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB4 - 0
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 1
FAP
Dinamo Jug1 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
Semendrija 1924
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
FK Vozdovac Beograd0 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macva Sabac
#12#21#30#44#53#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#40#51#60#70
Tekstilac
FK Vrsac
Kabel Novi Sad