Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:00 ngày 22/02/2026

Macva Sabac
1 - 0

Semendrija 1924
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macva SabacChỉ sốSemendrija 1924
0Chỉ số 80
1Chỉ số 23
51Chỉ số 2549
87Chỉ số 2387
39Chỉ số 2430
5Chỉ số 225
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Macva Sabac
42955153044331012708
Đội hình xuất phát

V.Ilic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.kilibarda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sladojević#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.djordjic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Stevanović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gemovic#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ergelas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kosta rakonic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milan·Gvozdenovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vraštanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Vraštanović#23
B.Vraštanović#88

B.Vraštanović#19
B.Vraštanović#17
B.Vraštanović#27

B.Vraštanović#14
B.Vraštanović#18
B.Vraštanović#2
B.Vraštanović#32
B.Vraštanović#80
B.Vraštanović#7
Semendrija 1924
25252916147921312
Đội hình xuất phát
V. Karajcic#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vranjanin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mitrovic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Kodzic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timileyin joseph#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip ivelja#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Toplica grbovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Glavinic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cesinha#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka cakovan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ognjen·Lukic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Ognjen·Lukic#31
Ognjen·Lukic#24
Ognjen·Lukic#10
Ognjen·Lukic#6

Ognjen·Lukic#1

Ognjen·Lukic#13

Ognjen·Lukic#11

Ognjen·Lukic#17
Ognjen·Lukic#8
Ognjen·Lukic#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Semendrija 19240 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19241 - 2
Macva Sabac
Semendrija 19240 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 0
Macva SabacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
FK Vozdovac Beograd0 - 0
Macva Sabac
Radnik Bijeljina1 - 4
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
FK IMT Belgrad
Macva Sabac2 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad0 - 3
Macva Sabac
FK Vrsac0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd2 - 0
Macva SabacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Semendrija 1924
Semendrija 19240 - 0
Tekstilac
Semendrija 19240 - 1
FAP
Mornar0 - 1
Semendrija 1924
FK Graficar Beograd0 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19242 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac4 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19244 - 0
FK Dubocica
FK Loznica1 - 0
Semendrija 1924
Semendrija 19245 - 1
FAP
Dinamo Jug2 - 2
Semendrija 1924Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macva Sabac
#11#20#30#43#51#60#70
Semendrija 1924
#10#20#30#40#53#60#70