Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 28/02/2026

Dinamo Jug
1 - 0

Macva Sabac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo JugChỉ sốMacva Sabac
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
40Chỉ số 2444
5Chỉ số 222
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
73Chỉ số 2371
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Jug
51619149418723171
Đội hình xuất phát

F.Stamenkovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Spremo#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
predrag popadic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Petrović#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko nikolic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nesic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gavrić#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Đuričković#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Belic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko vranjes#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip novakovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Filip novakovic#8
Filip novakovic#28

Filip novakovic#13

Filip novakovic#20
Filip novakovic#29
Filip novakovic#24

Filip novakovic#27
Filip novakovic#12

Filip novakovic#30
Filip novakovic#21
Filip novakovic#11
Macva Sabac
30121070429552715844
Đội hình xuất phát
d.djordjic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kosta rakonic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ergelas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milan·Gvozdenovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Ilic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
u.kilibarda#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sladojević#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Vraštanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Stevanović#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
N.Stevanović#7
N.Stevanović#88

N.Stevanović#19
N.Stevanović#17

N.Stevanović#14
N.Stevanović#18
N.Stevanović#2
N.Stevanović#32
N.Stevanović#11
N.Stevanović#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Jug
Tekstilac1 - 1
Dinamo Jug
Dinamo Jug1 - 1
FK Graficar Beograd
Dinamo Jug3 - 2
Dren Vrhnika
Dinamo Jug2 - 1
NK Jesenice
NK Radomlje0 - 0
Dinamo Jug
FK Usce Novi Beograd0 - 0
Dinamo Jug
Dinamo Jug1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 1
Dinamo Jug
Dinamo Jug2 - 1
FK Loznica
FAP0 - 3
Dinamo JugĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 0
Macva Sabac
Radnik Bijeljina1 - 4
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
FK IMT Belgrad
Macva Sabac2 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad0 - 3
Macva Sabac
FK Vrsac0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
TekstilacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Jug
#11#21#30#42#57#60#70
Macva Sabac
#10#20#30#44#51#60#70