Serbian Mozzart Bet Prva Liga20:00 ngày 05/04/2026

Macva Sabac
2 - 0

FK Usce Novi Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macva SabacChỉ sốFK Usce Novi Beograd
8Chỉ số 214
3Chỉ số 33
43Chỉ số 2421
9Chỉ số 227
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
92Chỉ số 2365
6Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Macva Sabac
4552730515103212338
Đội hình xuất phát

V.Ilic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.djordjic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

darko terzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sladojević#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.ergelas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dukic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kosta rakonic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Gemovic#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vraštanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Vraštanović#44
B.Vraštanović#88

B.Vraštanović#19
B.Vraštanović#17

B.Vraštanović#14
B.Vraštanović#18
B.Vraštanović#29
B.Vraštanović#2
B.Vraštanović#11
B.Vraštanović#80
B.Vraštanović#7
FK Usce Novi Beograd
2915112616233527101
Đội hình xuất phát

sinisa popovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Vucicevic#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Todorović#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Stanojevic#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Nolasco#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.mladenovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Djuric#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Aleksa Cvetkovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milos basic#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Arsic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kadir gicic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
kadir gicic#3
kadir gicic#13

kadir gicic#22
kadir gicic#4
kadir gicic#8
kadir gicic#21
kadir gicic#12
kadir gicic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
FK Trajal Krusevac0 - 1
Macva Sabac
Macva Sabac2 - 1
FK Dubocica
FK Loznica0 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
FAP
FK Graficar Beograd1 - 1
Macva Sabac
Dinamo Jug1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd0 - 0
Macva Sabac
Radnik Bijeljina1 - 4
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 2
Tekstilac
FK Graficar Beograd0 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Usce Novi Beograd2 - 2
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
FK Loznica
FAP2 - 2
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 3
FK Vozdovac BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macva Sabac
#12#21#30#43#56#60#70
FK Usce Novi Beograd
#10#20#30#43#56#60#70
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad
Borac Cacak