Serbian Mozzart Bet Prva Liga00:00 ngày 27/08/2025

Jedinstvo UB
2 - 2

Macva Sabac
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jedinstvo UBChỉ sốMacva Sabac
59Chỉ số 2453
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
12Chỉ số 222
6Chỉ số 21
8Chỉ số 215
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Jedinstvo UB
Sơ đồ 4-2-3-118227010820449378925
Đội hình xuất phát
d.popovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko mitrovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kijevcanin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ilic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.hoard#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.boskovic#44 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Bilić#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Abass#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Premovic#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.savkovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
U.savkovic#11
U.savkovic#14
U.savkovic#1

U.savkovic#31

U.savkovic#5
U.savkovic#2
U.savkovic#39
U.savkovic#17
U.savkovic#9

U.savkovic#4

U.savkovic#36
Macva Sabac
Sơ đồ 4-2-3-15109873032218145515
Đội hình xuất phát

darko terzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.ergelas#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

branko nikolic#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muhammad sani abdullahi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.djordjic#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dukic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovanovic nikola#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.milanovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

luka nikolic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marko nikolic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sladojević#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Sladojević#22
S.Sladojević#23
S.Sladojević#80

S.Sladojević#70
S.Sladojević#24
S.Sladojević#29
S.Sladojević#17
S.Sladojević#88
S.Sladojević#21

S.Sladojević#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jedinstvo UB2 - 1
Macva Sabac
Jedinstvo UB1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 0
Jedinstvo UB
Macva Sabac1 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 0
Macva SabacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Tekstilac1 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
FK Trajal Krusevac
Jedinstvo UB0 - 0
Al Bataeh
Jedinstvo UB0 - 0
FAP
Borac Cacak1 - 1
Jedinstvo UB
Radnicki Nis3 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
Tekstilac2 - 3
Jedinstvo UBĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macva Sabac
Macva Sabac3 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 0
FK Vrsac
Tekstilac2 - 2
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 3
FK Graficar Beograd
Sevojno Uzice1 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac1 - 1
OFK Petrovac
Macva Sabac2 - 2
Radnik Bijeljina
Macva Sabac1 - 1
Zemun
Radnicki Nis2 - 0
Macva Sabac
Macva Sabac0 - 0
Radnicki NisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jedinstvo UB
#12#20#30#41#56#60#70
Macva Sabac
#12#20#30#43#51#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FK Loznica
FK Dubocica