Israel Super Cup23:30 ngày 13/07/2025

Maccabi Tel Aviv
1 - 2

Hapoel Beer Sheva
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Tel AvivChỉ sốHapoel Beer Sheva
48Chỉ số 2432
96Chỉ số 2347
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
3Chỉ số 34
4Chỉ số 213
0Chỉ số 41
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-3131318628423677910
Đội hình xuất phát

Y.Gerafi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Stojic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Shahar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Turgeman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Petacci V.#10 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Petacci V.#17

Petacci V.#22

Petacci V.#19

Petacci V.#23

Petacci V.#11

Petacci V.#14

Petacci V.#41

Petacci V.#20

Petacci V.#98

Petacci V.#30
Hapoel Beer Sheva
Sơ đồ 4-1-4-1551335187251991710
Đội hình xuất phát

N.Eliasi#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Davidzada#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baltaksa#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Blorian#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Levy#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Peretz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Nonoca#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Elias#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

zahi ahmed#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Turgeman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Biton#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Biton#11

D.Biton#66

D.Biton#29

D.Biton#2

D.Biton#4

D.Biton#1

D.Biton#22

D.Biton#20

D.Biton#8
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva0 - 1
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Hapoel Beer ShevaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Olimpia Satu Mare0 - 12
Maccabi Tel Aviv
Vasas FC0 - 5
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv5 - 0
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa0 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Netanya1 - 6
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Beitar Jerusalem3 - 1
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv4 - 1
Maccabi NetanyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Beer Sheva
Levski Sofia0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Cracovia Krakow1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Gornik Leczna2 - 4
Hapoel Beer Sheva
Beitar Jerusalem0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva5 - 0
Hapoel Haifa
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Beer Sheva4 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Tel Aviv1 - 1
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Tel Aviv1 - 5
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Tel Aviv
#11#20#30#43#57#60#70
Hapoel Beer Sheva
#12#21#31#45#52#60#70