Danish 1st Division20:00 ngày 15/03/2026

Esbjerg
2 - 2

Hillerod Fodbold
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốHillerod Fodbold
2Chỉ số 32
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
57Chỉ số 2447
82Chỉ số 23109
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 82
4Chỉ số 25
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 5-4-1211843251911128780
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hansen#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Brajanac#31

M.Brajanac#27

M.Brajanac#22

M.Brajanac#14

M.Brajanac#16

M.Brajanac#40

M.Brajanac#17

M.Brajanac#15

M.Brajanac#39
Hillerod Fodbold
Sơ đồ 4-1-4-112572141113812229
Đội hình xuất phát

A.Kappenberger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Glindtvad#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Witt#7 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Enghardt#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Arndal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mouritz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Larsen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arndal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Schmidt#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Jalaei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Heiselberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Heiselberg#17

F.Heiselberg#16

F.Heiselberg#80

F.Heiselberg#14

F.Heiselberg#18

F.Heiselberg#20

F.Heiselberg#15

F.Heiselberg#10

F.Heiselberg#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hillerod Fodbold3 - 0
Esbjerg
Hillerod Fodbold1 - 2
Esbjerg
Esbjerg1 - 1
Hillerod FodboldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Esbjerg
Esbjerg2 - 1
AC Horsens
Esbjerg0 - 1
Vendsyssel
Esbjerg1 - 1
Zimbru Chisinau
Kauno Zalgiris2 - 1
Esbjerg
Middelfart Boldklub2 - 1
Esbjerg
Silkeborg1 - 3
Esbjerg
Esbjerg4 - 4
Kolding FC
FC Copenhagen2 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 4
FC CopenhagenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold0 - 1
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 3
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 2
Lyngby BK
Hillerod Fodbold3 - 3
Helsingor
Hillerod Fodbold2 - 5
Naestved
Brondby IF2 - 1
Hillerod Fodbold
Helsingborgs2 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold2 - 1
Brondby IF
Landskrona BoIS3 - 1
Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold1 - 1
HolbaekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#12#22#30#42#53#60#70
Hillerod Fodbold
#12#20#30#42#55#60#70
Hvidovre IF
Aarhus Fremad
Hobro