English Football League Championship21:00 ngày 21/04/2025

Luton Town
3 - 1

Bristol City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Luton TownChỉ sốBristol City
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
7Chỉ số 214
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2392
36Chỉ số 2564
8Chỉ số 227
56Chỉ số 2453
Lineup
Đội hình trận đấu
Luton Town
Sơ đồ 3-4-3242861525222032198
Đội hình xuất phát

T.Kaminski#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makosso#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.McGuinness#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Mengi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Isaiah·Jones#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Fanne#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Walsh#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Alli#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Morris#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

T.Aasgaard#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Aasgaard#44

T.Aasgaard#26

T.Aasgaard#5

T.Aasgaard#14

T.Aasgaard#27

T.Aasgaard#16

T.Aasgaard#23

T.Aasgaard#13

T.Aasgaard#37
Bristol City
Sơ đồ 3-4-2-1114163192912261121
Đội hình xuất phát

M.O'Leary#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Z.Vyner#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Dickie#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Pring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Tanner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.McGuane#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Knight#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.McCrorie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bird#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Anis·Mehmeti#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Wells#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Wells#8

N.Wells#10

N.Wells#24

N.Wells#31

N.Wells#7

N.Wells#40

N.Wells#20

N.Wells#23

N.Wells#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bristol City1 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Bristol City
Bristol City2 - 0
Luton Town
Luton Town2 - 1
Bristol City
Bristol City1 - 1
Luton Town
Bristol City2 - 3
Luton Town
Luton Town2 - 1
Bristol City
Bristol City3 - 0
Luton Town
Luton Town3 - 0
Bristol City
Luton Town3 - 1
Bristol CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Luton Town
Derby County0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 1
Blackburn Rovers
Stoke City1 - 1
Luton Town
Luton Town1 - 1
Leeds United
Hull City0 - 1
Luton Town
Luton Town0 - 0
Middlesbrough
Cardiff City1 - 2
Luton Town
Burnley4 - 0
Luton Town
Luton Town1 - 0
Portsmouth
Watford2 - 0
Luton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol City
Bristol City2 - 1
Sunderland
Queens Park Rangers1 - 1
Bristol City
Bristol City2 - 1
West Bromwich Albion
Bristol City2 - 1
Watford
Burnley1 - 0
Bristol City
Bristol City2 - 1
Norwich City
Sheffield United1 - 1
Bristol City
Bristol City1 - 1
Hull City
Millwall0 - 2
Bristol City
Bristol City2 - 1
MiddlesbroughĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Luton Town
#13#20#30#40#53#60#70
Bristol City
#11#20#30#43#54#60#70
Coventry City
Swansea City
Sheffield Wednesday
Oxford United
Preston North End
Plymouth Argyle