English Football League Championship22:00 ngày 08/03/2025

Bristol City
1 - 1

Hull City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bristol CityChỉ sốHull City
14Chỉ số 21
10Chỉ số 211
138Chỉ số 2416
1Chỉ số 33
79Chỉ số 2521
15Chỉ số 224
0Chỉ số 41
161Chỉ số 2346
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bristol City
Sơ đồ 3-4-31191614176123113010
Đội hình xuất phát

M.O'Leary#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Tanner#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Dickie#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Vyner#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sykes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bird#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Knight#12 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Pring#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Anis·Mehmeti#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Armstrong#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Twine#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Twine#23

S.Twine#40

S.Twine#7

S.Twine#29

S.Twine#31

S.Twine#24

S.Twine#8

S.Twine#27

S.Twine#20
Hull City
Sơ đồ 4-2-3-112546201944302812
Đội hình xuất phát

I.Pandur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Coyle#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Jones#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Hughes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Puerta#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Alzate#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kamara#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Gelhardt#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Kyle Joseph#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Geraldino#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Geraldino#15

J.Geraldino#17

J.Geraldino#48

J.Geraldino#24

J.Geraldino#23

J.Geraldino#45

J.Geraldino#16

J.Geraldino#32

J.Geraldino#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leeds United | 46 | 29 | 13 | 4 | 100 |
| 2 | Burnley | 46 | 28 | 16 | 2 | 100 |
| 3 | Sheffield United | 46 | 28 | 8 | 10 | 90 |
| 4 | Sunderland | 46 | 21 | 13 | 12 | 76 |
| 5 | Coventry City | 46 | 20 | 9 | 17 | 69 |
| 6 | Bristol City | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 7 | Blackburn Rovers | 46 | 19 | 9 | 18 | 66 |
| 8 | Millwall | 46 | 18 | 12 | 16 | 66 |
| 9 | West Bromwich Albion | 46 | 15 | 19 | 12 | 64 |
| 10 | Middlesbrough | 46 | 18 | 10 | 18 | 64 |
| 11 | Swansea City | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Sheffield Wednesday | 46 | 15 | 13 | 18 | 58 |
| 13 | Norwich City | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 14 | Watford | 46 | 16 | 9 | 21 | 57 |
| 15 | Queens Park Rangers | 46 | 14 | 14 | 18 | 56 |
| 16 | Portsmouth | 46 | 14 | 12 | 20 | 54 |
| 17 | Oxford United | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 18 | Stoke City | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Derby County | 46 | 13 | 11 | 22 | 50 |
| 20 | Preston North End | 46 | 10 | 20 | 16 | 50 |
| 21 | Hull City | 46 | 12 | 13 | 21 | 49 |
| 22 | Luton Town | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Plymouth Argyle | 46 | 11 | 13 | 22 | 46 |
| 24 | Cardiff City | 46 | 9 | 17 | 20 | 44 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hull City1 - 1
Bristol City
Bristol City3 - 2
Hull City
Hull City1 - 1
Bristol City
Bristol City1 - 0
Hull City
Hull City2 - 1
Bristol City
Bristol City5 - 0
Hull City
Hull City2 - 2
Bristol City
Bristol City2 - 1
Hull City
Hull City1 - 3
Bristol City
Hull City1 - 1
Bristol CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bristol City
Millwall0 - 2
Bristol City
Bristol City2 - 1
Middlesbrough
Cardiff City1 - 1
Bristol City
Bristol City2 - 0
Stoke City
Bristol City0 - 1
Swansea City
Oxford United1 - 1
Bristol City
Bristol City2 - 1
Blackburn Rovers
Sheffield Wednesday2 - 2
Bristol City
Coventry City1 - 0
Bristol City
Bristol City1 - 2
Wolverhampton WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hull City
Hull City2 - 0
Plymouth Argyle
Cardiff City1 - 0
Hull City
Sunderland0 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Norwich City
Burnley2 - 0
Hull City
Hull City1 - 2
Stoke City
Sheffield United0 - 3
Hull City
Hull City1 - 2
Queens Park Rangers
Millwall0 - 1
Hull City
Hull City1 - 1
Doncaster RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bristol City
#11#20#30#41#514#60#70
Hull City
#11#21#31#43#51#60#70
Leeds United
West Bromwich Albion
Watford
Portsmouth
Derby County
Preston North End
Luton Town