Sweden Division 100:00 ngày 29/05/2025

Lunds BK
2 - 2

Eskilsminne IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốEskilsminne IF
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 32
4Chỉ số 217
57Chỉ số 2453
11Chỉ số 27
0Chỉ số 80
74Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
13329210268357714
Đội hình xuất phát

L.Bjornson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Olofsson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.glusica#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.glusica#18

d.glusica#1
d.glusica#23

d.glusica#4
d.glusica#17
d.glusica#7
d.glusica#19
Eskilsminne IF
171831821166919325
Đội hình xuất phát
Hugo lindahl#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arshad#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Melvin larsson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ljungberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Omanovic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabian velander#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Albin#22
J.Albin#28

J.Albin#4
J.Albin#10
J.Albin#23
J.Albin#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eskilsminne IF3 - 1
Lunds BK
Lunds BK1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 3
Lunds BK
Lunds BK3 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
Lunds BK
Lunds BK3 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 1
Lunds BK
Lunds BK3 - 0
Eskilsminne IF
Lunds BK0 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 3
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
FC Rosengard0 - 1
Lunds BK
Ljungskile3 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF2 - 2
Lunds BK
Lunds BK0 - 0
Ariana
Lunds BK3 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Angelholms FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
BK Olympic2 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 2
Ariana
Husqvarna0 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 0
Torslanda IK
FC Rosengard1 - 0
Eskilsminne IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
IFK Skovde FK
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#12#20#30#40#511#60#70
Eskilsminne IF
#12#21#30#42#57#60#70
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK