Sweden Division 119:00 ngày 29/03/2025

Eskilsminne IF
0 - 3

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eskilsminne IFChỉ sốLjungskile
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2437
11Chỉ số 222
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 21
0Chỉ số 82
88Chỉ số 2370
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Eskilsminne IF
75621810252991131
Đội hình xuất phát

L.Ohlander#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Farcas#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ljungberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Fatahi mahdi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Petersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Seger#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Stoltz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Martensson#18

P.Martensson#22
P.Martensson#17
P.Martensson#20

P.Martensson#27

P.Martensson#9

P.Martensson#13
Ljungskile
7201103141899485
Đội hình xuất phát

J.Liljedahl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andelkovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Larsson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas corner#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
v.tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Mensah#37

G.Mensah#2
G.Mensah#9

G.Mensah#15
G.Mensah#16
G.Mensah#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eskilsminne IF1 - 0
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Eskilsminne IF
Ljungskile1 - 0
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF5 - 1
Ljungskile
Eskilsminne IF0 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 3
BK Astrio
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Torns IF1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Hassleholms IF
Helsingborgs1 - 3
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 3
Astorps FF
Eskilsminne IF3 - 1
BK Olympic
Eskilsminne IF5 - 2
Angelholms FF
Onsala BK0 - 3
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Ahlafors IF
Ljungskile4 - 6
Lindome GIF
BK Olympic4 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Tvaakers IF
Ljungskile3 - 1
Angelholms FF
Lunds BK4 - 2
Ljungskile
Ljungskile2 - 0
Onsala BK
Jonkopings Sodra IF0 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Ariana
Falkenberg2 - 3
LjungskileĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eskilsminne IF
#10#20#30#43#57#60#70
Ljungskile
#13#23#30#41#51#60#70
FC Rosengard
Torslanda IK
Norrby IF
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan
Skovde AIK
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK