Sweden Division 121:00 ngày 03/05/2025

Norrby IF
2 - 2

Lunds BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Norrby IFChỉ sốLunds BK
0Chỉ số 40
154Chỉ số 23142
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
101Chỉ số 2463
8Chỉ số 213
1Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Norrby IF
1517722341014119
Đội hình xuất phát

S.Banozic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Svendsen#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Spendler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Krasnici#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Helge#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Johannes engvall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dahl#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bichis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.backlund#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Andersson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Yarsuvat#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Yarsuvat#8
R.Yarsuvat#19
R.Yarsuvat#18
R.Yarsuvat#6

R.Yarsuvat#15
R.Yarsuvat#24

R.Yarsuvat#12
Lunds BK
71353162619103292
Đội hình xuất phát
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bjornson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Olofsson#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isak orajarvi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Velickovic#18

B.Velickovic#1
B.Velickovic#15
B.Velickovic#23
B.Velickovic#14

B.Velickovic#4
B.Velickovic#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lunds BK1 - 1
Norrby IF
Norrby IF0 - 2
Lunds BK
Norrby IF1 - 2
Lunds BK
Lunds BK3 - 2
Norrby IF
Lunds BK0 - 1
Norrby IF
Lunds BK0 - 2
Norrby IF
Norrby IF4 - 2
Lunds BK
Lunds BK2 - 2
Norrby IF
Lunds BK4 - 4
Norrby IF
Norrby IF3 - 1
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Norrby IF
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Norrby IF
Norrby IF2 - 2
Skovde AIK
Oskarshamns AIK0 - 1
Norrby IF
Ljungskile0 - 2
Norrby IF
Norrby IF4 - 0
BK Olympic
Norrby IF3 - 2
Norrby IF1 - 1
Falkenberg
Norrby IF5 - 0
IFK Skovde FK
Lunds BK1 - 1
Norrby IF
Norrby IF2 - 0
FC RosengardĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Lunds BK0 - 0
Ariana
Lunds BK3 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 5
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Torslanda IK
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Angelholms FF
Lunds BK1 - 1
BK Astrio
Ariana0 - 1
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
Lunds BK1 - 0
BK OlympicĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Norrby IF
#12#20#30#41#54#60#70
Lunds BK
#12#22#30#40#55#60#70
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK