Sweden Division 121:00 ngày 06/04/2025

Lunds BK
1 - 0

Torslanda IK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lunds BKChỉ sốTorslanda IK
6Chỉ số 25
40Chỉ số 2427
10Chỉ số 223
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
104Chỉ số 2368
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lunds BK
1219736823102932
Đội hình xuất phát

J.Strid#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.persson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.nilsson#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Nicklasson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ryan ludwick#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.liimatainen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bjornson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Tran#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Velickovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Wendt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sarr#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Sarr#31
L.Sarr#18
L.Sarr#20
L.Sarr#14

L.Sarr#4

L.Sarr#16
L.Sarr#26
Torslanda IK
21319141748215136
Đội hình xuất phát

O.Johansson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel noller#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Liam bjorninger#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Axede#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albin bergstrom#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Edge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ludvig eknander#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Fabian Påhlman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

owen price parker#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Wennergrund#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dominic wooldridge#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dominic wooldridge#24
dominic wooldridge#5
dominic wooldridge#19
dominic wooldridge#25
dominic wooldridge#3

dominic wooldridge#32
dominic wooldridge#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torslanda IK2 - 1
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 2
Lunds BK
Lunds BK4 - 1
Torslanda IK
Lunds BK5 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK0 - 0
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lunds BK
Jonkopings Sodra IF2 - 0
Lunds BK
Lunds BK1 - 0
Angelholms FF
Lunds BK1 - 1
BK Astrio
Ariana0 - 1
Lunds BK
Lunds BK2 - 1
FC Rosengard
Lunds BK1 - 0
BK Olympic
Lunds BK2 - 4
Lindome GIF
Falkenberg3 - 0
Lunds BK
BK Frem1 - 0
Lunds BK
GAIS0 - 2
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torslanda IK
Torslanda IK3 - 0
Oskarshamns AIK
Falkenberg2 - 0
Torslanda IK
IK Oddevold6 - 2
Torslanda IK
Malmo FF2 - 2
Torslanda IK
Orgryte1 - 0
Torslanda IK
Tvaakers IF2 - 3
Torslanda IK
Torslanda IK2 - 1
Lunds BK
BK Olympic2 - 0
Torslanda IK
Torslanda IK1 - 0
Oskarshamns AIK
FC Trollhattan1 - 1
Torslanda IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lunds BK
#11#20#30#41#56#60#70
Torslanda IK
#10#20#30#40#55#60#70
Ljungskile
Norrby IF
Skovde AIK
Eskilsminne IF
Hassleholms IF
IFK Skovde FK
Husqvarna
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK