Sweden Division 121:00 ngày 10/05/2025

Husqvarna
0 - 2

Eskilsminne IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
HusqvarnaChỉ sốEskilsminne IF
66Chỉ số 2449
3Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
88Chỉ số 2371
1Chỉ số 32
0Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Husqvarna
21227234332879621
Đội hình xuất phát
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Jibodu#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas pihlblad#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rubin#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khoshaba#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
khoshaba#11
khoshaba#18
khoshaba#8

khoshaba#5
khoshaba#19
khoshaba#20
khoshaba#30
Eskilsminne IF
312518821161769193
Đội hình xuất phát

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Arshad#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Getachew#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khattab#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Melvin larsson#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hugo lindahl#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ljungberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Norrby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Omanovic#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabian velander#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fabian velander#30
Fabian velander#10
Fabian velander#23
Fabian velander#20

Fabian velander#4

Fabian velander#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eskilsminne IF2 - 0
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Eskilsminne IF
Husqvarna3 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 0
HusqvarnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Ariana3 - 1
Husqvarna
Husqvarna2 - 2
Hassleholms IF
Ljungskile3 - 1
Husqvarna
Husqvarna2 - 3
BK Olympic
Husqvarna3 - 0
FC Trollhattan
FC Rosengard2 - 1
Husqvarna
Angelholms FF4 - 2
Husqvarna
Halmstads5 - 0
Husqvarna
Savedalens IF0 - 0
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Varbergs GIF FKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 0
Torslanda IK
FC Rosengard1 - 0
Eskilsminne IF
Jonkopings Sodra IF3 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
IFK Skovde FK
Skovde AIK1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Varbergs BoIS FC1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF4 - 3
BK Astrio
Helsingor5 - 1
Eskilsminne IF
Torns IF1 - 2
Eskilsminne IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Husqvarna
#10#20#30#41#57#60#70
Eskilsminne IF
#12#21#30#42#54#60#70
Lunds BK
Norrby IF
Oskarshamns AIK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK