Bulgarian First League21:45 ngày 26/05/2025

Ludogorets Razgrad
2 - 2

Arda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốArda
6Chỉ số 28
1Chỉ số 80
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
80Chỉ số 23116
45Chỉ số 2472
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-1-4-167343421482198253729
Đội hình xuất phát

D.Hristov#67 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nikolay nikolov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

simeon shishkov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Gropper#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Rusev#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Rodriguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Tekpetey#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#73

Y.Bile#74
Y.Bile#81

Y.Bile#80
Y.Bile#58
Y.Bile#65
Y.Bile#98
Arda
Sơ đồ 4-2-3-1124232120109919119
Đội hình xuất phát

A.Gospodinov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Gustavo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

d.idowu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Viyachki#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Velev#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S. Ussein#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Tsonev#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yordanov#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Shinyashiki#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Offor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Offor#7

C.Offor#12

C.Offor#30
C.Offor#26

C.Offor#33
C.Offor#8
C.Offor#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 62 |
| 2 | Botev Plovdiv | 5 | 2 | 1 | 2 | 56 |
| 3 | Spartak Varna | 5 | 1 | 0 | 4 | 51 |
| 4 | Beroe Stara Zagora | 5 | 1 | 1 | 3 | 46 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 5 | 1 | 3 | 1 | 82 |
| 2 | Levski Sofia | 5 | 2 | 3 | 0 | 71 |
| 3 | Cherno More Varna | 5 | 1 | 2 | 2 | 58 |
| 4 | Arda | 5 | 0 | 4 | 1 | 57 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Sofia | 6 | 2 | 1 | 3 | 49 |
| 2 | Lokomotiv Sofia | 6 | 4 | 2 | 0 | 44 |
| 3 | CSKA 1948 Sofia | 6 | 3 | 1 | 2 | 44 |
| 4 | FK Septemvri Sofia | 6 | 3 | 0 | 3 | 42 |
| 5 | Lokomotiv Plovdiv | 6 | 3 | 1 | 2 | 38 |
| 6 | Botev Vratsa | 6 | 4 | 0 | 2 | 33 |
| 7 | FK Levski Krumovgrad | 6 | 1 | 0 | 5 | 33 |
| 8 | FC Hebar Pazardzhik | 6 | 1 | 1 | 4 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ludogorets Razgrad | 30 | 24 | 4 | 2 | 76 |
| 2 | Levski Sofia | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | Arda | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Cherno More Varna | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 5 | Botev Plovdiv | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Spartak Varna | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 7 | CSKA Sofia | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 8 | Beroe Stara Zagora | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | Slavia Sofia | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 10 | CSKA 1948 Sofia | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 |
| 11 | FK Septemvri Sofia | 30 | 10 | 3 | 17 | 33 |
| 12 | Lokomotiv Sofia | 30 | 8 | 6 | 16 | 30 |
| 13 | FK Levski Krumovgrad | 30 | 7 | 9 | 14 | 30 |
| 14 | Lokomotiv Plovdiv | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 15 | Botev Vratsa | 30 | 5 | 6 | 19 | 21 |
| 16 | FC Hebar Pazardzhik | 30 | 3 | 8 | 19 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad5 - 1
Arda
Ludogorets Razgrad2 - 0
Arda
Arda0 - 0
Ludogorets Razgrad
Arda1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Arda
Arda0 - 4
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad4 - 1
Arda
Ludogorets Razgrad4 - 1
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
Levski Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna2 - 0
Ludogorets Razgrad
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad2 - 1
Spartak Varna
FC Hebar Pazardzhik0 - 2
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa0 - 1
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arda
Arda0 - 0
Cherno More Varna
Arda0 - 3
Levski Sofia
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna1 - 1
Arda
Levski Sofia1 - 1
Arda
Botev Vratsa3 - 1
Arda
Arda5 - 0
Lokomotiv Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 4
Arda
Arda4 - 0
Cherno More Varna
Beroe Stara Zagora1 - 4
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#12#21#30#41#56#60#70
Arda
#12#21#30#41#58#60#70
Botev Plovdiv
Slavia Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
FK Levski Krumovgrad