Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 24/05/2025

Ludogorets Razgrad II
0 - 2

Marek Dupnitza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets Razgrad IIChỉ sốMarek Dupnitza
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
161Chỉ số 23144
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 224
3Chỉ số 24
60Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad II
5597405974836250589369
Đội hình xuất phát

P.Henrique#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan nikolov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aleksandar marinov#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.lukanov#59 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kelyovluev#74 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ryan ivanov#83 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dimitar ivanov#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.popov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander valekov#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoan yordanov#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zlatomir stoimenov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Zlatomir stoimenov#81
Zlatomir stoimenov#35
Zlatomir stoimenov#66
Zlatomir stoimenov#75
Zlatomir stoimenov#70
Zlatomir stoimenov#65
Zlatomir stoimenov#98
Marek Dupnitza
7721326161473544278
Đội hình xuất phát

m.ivanov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.kostadinov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A. Bashliev#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Arsov#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Achkov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.bliznakov#14 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Christian dzhadzharov#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kavdanski#35 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.kaymakanski#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kolev#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Valeri yordanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Valeri yordanov#17
Valeri yordanov#33

Valeri yordanov#12
Valeri yordanov#55
Valeri yordanov#99
Valeri yordanov#19
Valeri yordanov#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marek Dupnitza3 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II2 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
Ludogorets Razgrad IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad II
Etar1 - 1
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II5 - 0
Botev Plovdiv II
Strumska Slava0 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II4 - 0
Belasitsa Petrich
Minyor Pernik1 - 1
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Yantra Gabrovo
PFK Montana0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Nesebar
Spartak Pleven2 - 0
Ludogorets Razgrad IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
Nesebar
Spartak Pleven2 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA Sofia II
Fratria0 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza0 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich2 - 1
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza2 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse0 - 0
Marek Dupnitza
Marek Dupnitza1 - 0
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4 - 1
Marek DupnitzaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad II
#10#20#30#40#54#60#70
Marek Dupnitza
#12#21#30#43#54#60#70