Bulgarian Vtora Liga22:00 ngày 04/05/2025

Ludogorets Razgrad II
4 - 0

Belasitsa Petrich
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets Razgrad IIChỉ sốBelasitsa Petrich
0Chỉ số 32
95Chỉ số 2391
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
10Chỉ số 226
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
62Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad II
7450349380426369409755
Đội hình xuất phát

H.Kelyovluev#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.popov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikolay nikolov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoan yordanov#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.stefanov#80 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

simeon shishkov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pemperski#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zlatomir stoimenov#69 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aleksandar marinov#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristiyan nikolov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Henrique#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Henrique#65
P.Henrique#70
P.Henrique#75

P.Henrique#59

P.Henrique#76
P.Henrique#62
P.Henrique#83
P.Henrique#35
Belasitsa Petrich
255589531452221199
Đội hình xuất phát
Zahari dimitrov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gogov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yadam santana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Sadik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ruskov#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Anton popov#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ivan marchev#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lucas grossi#52 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
valentin kostov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ivaylov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitar ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

dimitar ivanov#15
dimitar ivanov#10

dimitar ivanov#6
dimitar ivanov#20

dimitar ivanov#90

dimitar ivanov#1
dimitar ivanov#88
dimitar ivanov#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Belasitsa Petrich3 - 0
Ludogorets Razgrad II
Belasitsa Petrich2 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II4 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich0 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II3 - 0
Belasitsa PetrichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad II
Minyor Pernik1 - 1
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Yantra Gabrovo
PFK Montana0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Nesebar
Spartak Pleven2 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 0
CSKA Sofia II
Fratria2 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 2
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 0
Nesebar
Spartak Pleven0 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich1 - 1
CSKA Sofia II
Fratria5 - 1
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich0 - 0
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich2 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich3 - 0
Litex Lovech
FC Dunav Ruse1 - 0
Belasitsa Petrich
Belasitsa Petrich2 - 1
CSKA 1948 Sofia II
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0 - 1
Belasitsa PetrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad II
#14#22#30#40#57#60#70
Belasitsa Petrich
#10#20#31#42#52#60#70
Marek Dupnitza
Etar
Botev Plovdiv II
Strumska Slava