Bulgarian Vtora Liga21:00 ngày 28/04/2025

Minyor Pernik
1 - 1

Ludogorets Razgrad II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Minyor PernikChỉ sốLudogorets Razgrad II
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
3Chỉ số 226
1Chỉ số 31
43Chỉ số 2441
74Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Minyor Pernik
71013220251582213
Đội hình xuất phát

A.Aleksandrov#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.yosifov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Goshev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.chilikov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dadakov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.dobrev#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Semerdzhiev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kristiyanslishkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.vutsov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Yordanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Yordanov#24
Y.Yordanov#17

Y.Yordanov#5
Y.Yordanov#4

Y.Yordanov#19
Y.Yordanov#12
Ludogorets Razgrad II
9734556350428093407467
Đội hình xuất phát
kristiyan nikolov#97 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nikolay nikolov#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Henrique#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.pemperski#63 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.popov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simeon shishkov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.stefanov#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yoan yordanov#93 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aleksandar marinov#40 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kelyovluev#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hristov#67 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Hristov#59
D.Hristov#35
D.Hristov#83
D.Hristov#62

D.Hristov#68

D.Hristov#76
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Dobrudzha Dobrich | 37 | 23 | 10 | 4 | 79 |
| 2 | PFK Montana | 37 | 22 | 12 | 3 | 78 |
| 3 | Pirin Blagoevgrad | 37 | 21 | 9 | 7 | 72 |
| 4 | Marek Dupnitza | 37 | 17 | 11 | 9 | 62 |
| 5 | Yantra Gabrovo | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 6 | FC Dunav Ruse | 37 | 16 | 13 | 8 | 61 |
| 7 | CSKA 1948 Sofia II | 37 | 17 | 4 | 16 | 55 |
| 8 | Etar | 37 | 14 | 11 | 12 | 53 |
| 9 | Belasitsa Petrich | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 10 | Ludogorets Razgrad II | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 11 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 37 | 15 | 6 | 16 | 51 |
| 12 | CSKA Sofia II | 37 | 12 | 13 | 12 | 49 |
| 13 | Spartak Pleven | 37 | 13 | 9 | 15 | 48 |
| 14 | Fratria | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 15 | Minyor Pernik | 37 | 10 | 8 | 19 | 38 |
| 16 | Sportist Svoge | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 17 | Litex Lovech | 37 | 8 | 9 | 20 | 33 |
| 18 | Botev Plovdiv II | 37 | 8 | 5 | 24 | 29 |
| 19 | Strumska Slava | 37 | 4 | 16 | 17 | 28 |
| 20 | Nesebar | 37 | 5 | 12 | 20 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ludogorets Razgrad II5 - 1
Minyor Pernik
Ludogorets Razgrad II1 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik5 - 1
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik3 - 1
Ludogorets Razgrad II
Minyor Pernik0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II2 - 1
Minyor PernikĐối chiếu
Phong độ gần đây của Minyor Pernik
Nesebar2 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Spartak Pleven
CSKA Sofia II5 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 2
Fratria
Sportist Svoge2 - 0
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Litex Lovech1 - 4
Minyor Pernik
Minyor Pernik0 - 2
FC Dunav Ruse
CSKA 1948 Sofia II3 - 1
Minyor Pernik
Minyor Pernik1 - 0
Lokomotiv Gorna OryahovitsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II1 - 1
Yantra Gabrovo
PFK Montana0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Pirin Blagoevgrad1 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II2 - 0
Nesebar
Spartak Pleven2 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 0
CSKA Sofia II
Fratria2 - 2
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 2
Sportist Svoge
FC Dobrudzha Dobrich0 - 0
Ludogorets Razgrad II
Ludogorets Razgrad II0 - 0
Litex LovechĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Minyor Pernik
#11#20#30#41#52#60#70
Ludogorets Razgrad II
#11#21#30#41#56#60#70
Marek Dupnitza
Etar
Belasitsa Petrich
Botev Plovdiv II
Strumska Slava