French Ligue 102:45 ngày 07/02/2026

Metz
0 - 0

LOSC Lille
Thống kê
Thống kê trận đấu
MetzChỉ sốLOSC Lille
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
36Chỉ số 2564
29Chỉ số 2454
96Chỉ số 23100
3Chỉ số 229
1Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Metz
Sơ đồ 4-2-3-11393849721121920730
Đội hình xuất phát

J.Fischer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kouao#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ballo-Touré#97 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Stambouli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alpha·Toure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Michal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tsitaishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Diallo#30 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Diallo#70

H.Diallo#15

H.Diallo#40

H.Diallo#9

H.Diallo#2

H.Diallo#10

H.Diallo#11

H.Diallo#34

H.Diallo#33
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-1122234153221201079
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Santos#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Alexsandro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Edjouma#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Giroud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Giroud#24

O.Giroud#26

O.Giroud#28

O.Giroud#3

O.Giroud#17

O.Giroud#18

O.Giroud#35

O.Giroud#16

O.Giroud#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LOSC Lille6 - 1
Metz
Metz1 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille2 - 0
Metz
LOSC Lille0 - 0
Metz
Metz3 - 3
LOSC Lille
Metz0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
Metz
LOSC Lille0 - 0
Metz
LOSC Lille3 - 1
Metz
Metz0 - 3
LOSC LilleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Angers SCO1 - 0
Metz
Metz2 - 5
Lyon
RC Strasbourg Alsace2 - 1
Metz
Metz0 - 4
Montpellier Hérault SC
Lorient1 - 1
Metz
Biesheim0 - 3
Metz
Metz2 - 3
Paris Saint Germain
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Metz0 - 1
Stade Rennais FC
Stade Brestois 293 - 2
MetzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Lyon1 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 0
SC Freiburg
LOSC Lille1 - 4
RC Strasbourg Alsace
RC Celta2 - 1
LOSC Lille
Paris Saint Germain3 - 0
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Lyon
LOSC Lille0 - 2
Stade Rennais FC
St. Maur Lusi0 - 1
LOSC Lille
AJ Auxerre3 - 4
LOSC Lille
Young Boys1 - 0
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Metz
#10#20#30#41#51#60#70
LOSC Lille
#10#20#30#41#56#60#70
RC Lens
Marseille
AS Monaco
Toulouse FC
Paris FC
Havre Athletic Club
OGC Nice
FC Nantes