French Ligue 123:15 ngày 08/02/2026

AJ Auxerre
0 - 0

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AJ AuxerreChỉ sốParis FC
60Chỉ số 2428
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 34
117Chỉ số 2364
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
49Chỉ số 2551
6Chỉ số 223
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-3-31627209214428571019
Đội hình xuất phát

D.Leon#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Akpa#92 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Ahamada#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Casimir#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Namaso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Namaso#41

D.Namaso#29

D.Namaso#22

D.Namaso#24

D.Namaso#9

D.Namaso#28

D.Namaso#21

D.Namaso#40

D.Namaso#18
Paris FC
Sơ đồ 5-4-13575156191021172736
Đội hình xuất phát

K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gory#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

N.Sangui#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.López#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Immobile#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Immobile#9

C.Immobile#16

C.Immobile#18

C.Immobile#4

C.Immobile#11

C.Immobile#24

C.Immobile#93

C.Immobile#42

C.Immobile#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 0
Paris FC
Paris FC0 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
Paris FC
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Paris FC
Paris FC0 - 3
AJ Auxerre
Paris FC2 - 0
AJ Auxerre
Paris FC3 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 2
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
Toulouse FC0 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 1
Paris Saint Germain
RC Lens1 - 0
AJ Auxerre
Stade Brestois 292 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre1 - 2
AS Monaco
AJ Auxerre3 - 4
LOSC Lille
AJ Auxerre3 - 1
Metz
Paris FC1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Lyon
Angers SCO2 - 0
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Lorient2 - 0
Paris FC
Paris FC2 - 2
Marseille
Paris FC0 - 0
Angers SCO
FC Nantes1 - 2
Paris FC
Paris Saint Germain0 - 1
Paris FC
Paris Saint Germain2 - 1
Paris FC
Raon L Etape0 - 3
Paris FC
Paris FC0 - 3
Toulouse FC
Havre Athletic Club0 - 0
Paris FC
Paris FC1 - 1
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AJ Auxerre
#10#20#30#41#57#60#70
Paris FC
#10#20#30#44#54#60#70
Stade Rennais FC
RC Strasbourg Alsace
OGC Nice